Số căn nhà ở riêng lẻ ở Hungary
Số căn nhà ở riêng lẻ ở Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 64,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giấy phép xây dựng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giấy phép xây dựng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số căn nhà ở riêng lẻ | |||||||||||
| Hungary | 64,1 | 52,7 | 51,2 | 90,2 | 74,3 | 78,3 | 60,8 | 72,1 | 69,2 | 65,3 | |
| Khu vực đồng euro | 78 | 74,1 | 75 | 75,1 | 76,7 | 74 | 75,2 | 71,1 | 73 |
Hiểu về số căn nhà ở riêng lẻ ở Hungary
Biểu đồ này theo dõi số lượng giấy phép phê duyệt cho các dự án nhà ở riêng lẻ tại Hungary dưới dạng chỉ số. Đối tượng thống kê gồm các ngôi nhà xây độc lập của hộ gia đình, loại trừ các khu nhà ở tập thể và căn hộ chung cư thương mại. Điểm đặc thù của thị trường này là các gói hỗ trợ tài chính từ nhà nước thường tạo ra những đợt sóng ngắn hạn về nhu cầu xin giấy phép xây dựng nhà ở mới.
Người tra cứu cần cẩn trọng với các thay đổi chính sách hỗ trợ nhà ở có thể làm biến dạng số liệu lịch sử trên biểu đồ. Các số liệu công bố gần nhất luôn là con số tạm tính và có thể được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu từ các vùng ngoại ô. Việc phân tích nên dựa trên xu hướng nhiều tháng liền kề để tránh bị đánh lừa bởi các yếu tố chính sách ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chính sách nhà nước ảnh hưởng ra sao đến chỉ số này?
- Các gói hỗ trợ tài chính thường kích thích người dân nộp hồ sơ xây nhà nhiều hơn trong một giai đoạn nhất định.
- Số liệu có được cập nhật thường xuyên không?
- Dữ liệu được làm mới theo tháng và có thể được chỉnh sửa bổ sung trong các kỳ sau.
- Chỉ số này có đo được giá trị tiền tệ của công trình không?
- Không, đây chỉ là chỉ số đếm số lượng giấy phép được cấp chứ không đo tổng vốn đầu tư.