Dữ Liệu Kinh Tế

GDP giá so sánh 2020 Ý

GDP giá so sánh 2020 Ý của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 491.508,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 08-09-2026 21:00

Chỉ tiêu này trong bảng GDP

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
GDP giá so sánh 2020
Ý491.508,3490.666489.118487.473486.549,6486.634,2485.007,6484.309,5484.254,2483.355,8
Tây Ban Nha357.508355.047352.846350.158348.080345.611343.726340.952338.363335.282

Hiểu về GDP giá so sánh 2020 Ý

Số liệu tập hợp toàn bộ sản lượng hàng hóa cùng dịch vụ thương mại được tạo ra tại Ý, được quy đổi về mặt bằng giá của năm gốc để phản ánh quy mô thực tế. Khác với các nền kinh tế tập trung vào dịch vụ tài chính, giá trị này chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các ngành công nghiệp chế tạo, cơ khí chính xác, thiết kế thời trang và chế biến thực phẩm. Báo cáo loại trừ các giao dịch tài sản cũ và các khoản chuyển giao tài chính phi sản xuất.

Chuỗi dữ liệu được theo dõi theo từng quý với các đợt điều chỉnh thường niên nhằm hoàn thiện độ chính xác. Bẫy phổ biến khi đọc chỉ báo là bỏ qua sự chênh lệch số ngày làm việc giữa các quý, gây ra hiểu lầm về năng suất làm việc. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các nhiễu động ngắn hạn, trong khi so sánh với kỳ liền kề phản ánh nhịp điệu phục hồi hoặc suy giảm của hoạt động sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số này phản ánh năng lực sản xuất công nghiệp Ý ra sao?
Giá trị đo lường trực tiếp lượng hàng hóa và dịch vụ thực tế mà khối công nghiệp và dịch vụ tạo ra.
Làm thế nào để so sánh năng suất giữa các năm mà không bị ảnh hưởng bởi giá?
Dữ liệu đã loại bỏ hoàn toàn yếu tố lạm phát bằng cách tính theo mặt bằng giá cố định.
Số liệu quý mới nhất có độ tin cậy tới mức nào?
Kết quả sơ bộ cung cấp bức tranh nhanh và sẽ được hoàn thiện dần qua các lần công bố sau.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế