GDP giá so sánh 2020
GDP giá so sánh 2020 thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP giá so sánh 202023 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 3.320.967,4 | 3.320.950,9 | 3.314.384,5 | 3.303.978 | 3.304.217,1 | 3.285.531,1 | 3.275.701,3 | 3.259.264,1 | 3.252.196,3 | 3.240.956,2 | |
| Liên minh châu Âu | 3.875.833,9 | 3.873.059,2 | 3.864.152,7 | 3.848.818,1 | 3.843.672,9 | 3.825.214,6 | 3.808.861,7 | 3.790.254,2 | 3.780.844,7 | 3.763.627,5 |