Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 111.746 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Tây Ban Nha111.746112.927111.626110.135108.281105.974104.669103.474102.844101.477
Hà Lan162.551,1162.321,8162.135161.779,3159.593,8159.034,1159.259,8157.645,7154.982,7153.727,9

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026111.746+0,91%111.746111.746111.746+3,2%···
2025110.742,25+6,24%112.927108.281108.281+5,29%110.135+6,44%111.626+6,65%112.927+6,56%
2024104.240,25+2,95%105.974102.844102.844+1,37%103.474+1,67%104.669+4,34%105.974+4,43%
2023101.255,75−0,03%101.779100.316101.451+1,37%101.7791,93%100.3161,65%101.477+2,2%
2022101.288,5+7,73%103.78399.297100.078+12,29%103.783+12,12%101.996+7,43%99.2970,15%
202194.019,5+14,98%99.44789.12589.1252,14%92.565+41,68%94.941+14,6%99.447+13,24%
202081.769,5−15,15%91.07465.33491.0745,15%65.33431,97%82.84715,58%87.8237,82%
201996.367,75+1,32%98.13995.27896.018+1,3%96.036+0,28%98.139+3,42%95.278+0,29%
201895.113,75+3,89%95.77094.78694.786+5,62%95.770+6,6%94.894+2,87%95.005+0,65%
201791.554,25+6,7%94.39589.73989.739+6,52%89.838+4,2%92.245+7,89%94.395+8,16%
201685.808,25+2,65%87.27284.24484.244+2,56%86.217+4,17%85.500+0,59%87.272+3,3%
201583.596,25+5,09%84.99982.13982.139+5,45%82.767+4,73%84.999+5,41%84.480+4,78%
201479.546+6,8%80.63477.89277.892+7,39%79.032+7,03%80.634+7,15%80.626+5,67%
201374.479,75−0,28%76.29972.53172.5315,09%73.8391,22%75.250+0,97%76.299+4,45%
201274.688−5,86%76.42273.04976.4226,44%74.7545,49%74.5276,01%73.0495,49%
201179.341−0,59%81.68577.29581.685+5,18%79.0950,94%79.2890,77%77.2955,55%
201079.813+6,2%81.83777.66477.664+7,16%79.843+8,94%79.908+3,1%81.837+5,81%
200975.154,75−18,3%77.50472.47772.47725,96%73.29122,56%77.50414,97%77.3478,23%
200891.991,25−5,51%97.88884.28397.888+1,91%94.6472,34%91.1477,12%84.28314,27%
200797.353,5+8,24%98.31196.05596.055+10,31%96.918+8,38%98.130+9,39%98.311+5,07%
200689.943,25+8,21%93.56687.07687.076+8,2%89.428+6,74%89.703+6,92%93.566+10,98%
200583.116,5+6,96%84.31180.47480.474+6,05%83.782+8,69%83.899+7,41%84.311+5,72%
200477.707,75+9,67%79.75375.88275.882+11,88%77.082+10%78.114+8,89%79.753+8,08%
200370.856,75+6,03%73.78867.82767.827+3,03%70.075+7,42%71.737+7,33%73.788+6,32%
200266.826,25+3,68%69.40165.23565.831+1,94%65.235+0,29%66.838+3,61%69.401+8,98%
200164.455,75+3,65%65.04863.68264.581+6,3%65.048+4,83%64.512+3,16%63.682+0,45%
200062.184,25+9,57%63.39560.75460.754+13,98%62.053+10,38%62.535+8,99%63.395+5,47%
199956.751,25+13,69%60.10753.30353.303+14,47%56.217+14,93%57.378+14,24%60.107+11,37%
199849.919+14,04%53.97146.56746.567+12,9%48.913+16,2%50.225+12,82%53.971+14,26%
199743.772,5+12,89%47.23441.24541.245+10,56%42.092+10,82%44.519+11,66%47.234+18,27%
199638.774+7,31%39.93937.30437.304+4,74%37.983+6,35%39.870+9,44%39.939+8,6%
199536.133,75·36.77635.61535.61535.71436.43036.776

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế