Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 162.551,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Hà Lan162.551,1162.321,8162.135161.779,3159.593,8159.034,1159.259,8157.645,7154.982,7153.727,9
Bỉ97.120,695.141,496.060,896.231,196.970,696.266,695.025,396.295,796.260,394.946,2

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026162.551,1+0,68%162.551,1162.551,1162.551,1+1,85%···
2025161.457,47+2,36%162.321,8159.593,8159.593,8+2,98%161.779,3+2,62%162.135+1,81%162.321,8+2,07%
2024157.730,58+1,95%159.259,8154.982,7154.982,72,3%157.645,7+1,26%159.259,8+5,62%159.034,1+3,45%
2023154.708,03−3,96%158.632,4150.788,6158.632,40,96%155.683,23,23%150.788,66,19%153.727,95,42%
2022161.079,25+4,37%162.529,5160.164,3160.164,3+4,7%160.881,1+6,35%160.742,1+2,51%162.529,5+4%
2021154.330,03+6,53%156.809,8151.269,8152.968,7+1,55%151.269,8+12,62%156.809,8+8,24%156.271,8+4,4%
2020144.875,75−4,1%150.628,8134.317,5150.628,8+1,36%134.317,510,97%144.868,54,63%149.688,22,1%
2019151.065,08+4%152.897,4148.603,1148.603,1+2,89%150.860,8+4,21%151.899+4,65%152.897,4+4,25%
2018145.253,1+5,53%146.670,4144.425,3144.425,3+7,82%144.771,9+6,65%145.144,8+4,44%146.670,4+3,35%
2017137.644+7,66%141.913,9133.946,4133.946,4+7,27%135.742,9+6,01%138.972,8+8,28%141.913,9+9,03%
2016127.855,75−2,34%130.155124.874,1124.874,1+4,7%128.044,415,58%128.349,5+2,77%130.155+1,8%
2015130.922,33+15,57%151.683,2119.266,3119.266,3+7,06%151.683,2+35,53%124.884,9+9,53%127.854,9+10,41%
2014113.286,67+3,91%115.802,6111.403,6111.403,6+4,87%111.918,1+3,48%114.022,4+4,42%115.802,6+2,9%
2013109.028,05+2,96%112.540,1106.225,5106.225,5+1,36%108.152+1,38%109.194,6+3,19%112.540,1+5,87%
2012105.898,53+2,81%106.681,4104.795,6104.795,6+1,24%106.681,4+4,37%105.820,2+2,12%106.296,9+3,53%
2011103.006,18+4,65%103.626,6102.219,2103.509,2+8,98%102.219,2+3,17%103.626,6+4,55%102.669,7+2,11%
201098.429,4+8,23%100.547,494.982,194.982,1+4,86%99.074,2+11,82%99.113,9+8,44%100.547,4+7,9%
200990.941,5−7,78%93.185,788.602,590.577,78,94%88.602,510,74%91.400,18,52%93.185,72,75%
200898.617,15−0,66%99.910,195.825,299.473,2+5,44%99.260,1+3,46%99.910,1+1,5%95.825,211,58%
200799.271,18+7,73%108.372,294.339,494.339,4+5,18%95.942,6+4,32%98.430,5+6,81%108.372,2+14,35%
200692.147,1+7,82%94.771,889.689,489.689,4+8,4%91.972,4+8,05%92.154,8+6,37%94.771,8+8,49%
200585.463,98+5,55%87.358,682.740,282.740,2+7,57%85.118,9+5,83%86.638,2+5,79%87.358,6+3,23%
200480.967,72+6,05%84.627,876.916,776.916,7+1,29%80.428,4+6,02%81.898+7,9%84.627,8+8,91%
200376.352,1+2,19%77.704,875.862,475.936,4+2,9%75.862,4+1,61%75.904,8+0,74%77.704,8+3,52%
200274.716,57+0,36%75.347,873.796,973.796,92,42%74.657,2+0,16%75.347,8+0,83%75.064,4+2,96%
200174.450,5+2,68%75.628,672.908,675.628,6+8,18%74.539,9+3,53%74.724,9+3,11%72.908,63,63%
200072.508,28+11,15%75.655,669.90869.908+12,04%71.999,6+12,36%72.469,9+9,75%75.655,6+10,57%
199965.233,23+9,73%68.422,162.396,462.396,4+6,59%64.081,8+9,56%66.032,6+10,12%68.422,1+12,55%
199859.447+8,42%60.792,358.489,458.540+11,5%58.489,4+6,98%59.966,3+7,99%60.792,3+7,36%
199754.832,25+11,24%56.623,552.501,652.501,6+8,75%54.674,5+13,42%55.529,4+12,61%56.623,5+10,22%
199649.291,33·51.372,348.204,748.276,948.204,749.311,451.372,3

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế