Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 437.288 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
GDP giá hiện hành
Tây Ban Nha437.288435.116422.760416.749412.527407.853400.010395.077391.390384.904
Hà Lan299.904297.546294.109291.078287.727283.907280.344277.114273.746266.299

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026437.288+3,67%437.288437.288437.288+6%···
2025421.788+5,82%435.116412.527412.527+5,4%416.749+5,49%422.760+5,69%435.116+6,68%
2024398.582,5+6,45%407.853391.390391.390+6,03%395.077+6,85%400.010+6,95%407.853+5,96%
2023374.440,25+8,86%384.904369.116369.116+11%369.733+9,01%374.008+8,33%384.904+7,25%
2022343.965,75+11,36%358.883332.545332.545+11,33%339.188+12,65%345.247+11,17%358.883+10,4%
2021308.868,5+9,41%325.087298.714298.7140,95%301.107+21,73%310.566+7,97%325.087+11,08%
2020282.303,5−9,93%301.564247.347301.5643,09%247.34720,71%287.6328,09%292.6717,86%
2019313.427,5+3,42%317.621311.179311.179+4,3%311.955+3,38%312.955+2,84%317.621+3,17%
2018303.069+3,61%307.852298.352298.352+3,68%301.749+3,5%304.323+3,8%307.852+3,46%
2017292.506+4,19%297.558287.756287.756+3,73%291.535+4,45%293.175+3,85%297.558+4,73%
2016280.741,75+3,3%284.119277.417277.417+3,48%279.123+3,14%282.308+3,36%284.119+3,21%
2015271.778+4,64%275.270268.094268.094+4,03%270.627+4,66%273.121+5,03%275.270+4,82%
2014259.737,25+1,3%262.623257.703257.703+0,2%258.585+0,82%260.038+1,53%262.623+2,65%
2013256.413−1%257.197255.853257.1972,11%256.4921,36%256.1101,05%255.853+0,57%
2012258.991−3,06%262.730254.396262.7302,4%260.0203,33%258.8182,97%254.3963,56%
2011267.172,5−0,78%269.181263.793269.181+0,02%268.986+0,2%266.7300,86%263.7932,48%
2010269.286,25+0,39%270.512268.461269.1350,28%268.461+0,14%269.037+0,51%270.512+1,18%
2009268.247,5−3,55%269.883267.360269.8833,05%268.0804,13%267.6673,75%267.3603,25%
2008278.108+3,24%279.616276.342278.379+5,38%279.616+4,42%278.095+3,04%276.342+0,23%
2007269.385,25+7,22%275.716264.171264.171+8,29%267.775+7,45%269.879+6,37%275.716+6,83%
2006251.244+8,28%258.098243.950243.950+8,46%249.219+8,54%253.709+8,36%258.098+7,79%
2005232.030,5+7,91%239.454224.925224.925+7,49%229.616+8%234.127+8,09%239.454+8,07%
2004215.014,75+7,15%221.582209.258209.258+7%212.615+6,71%216.604+7,15%221.582+7,72%
2003200.670,75+7,06%205.708195.576195.576+6,99%199.242+6,98%202.157+7,01%205.708+7,26%
2002187.436+6,96%191.784182.792182.792+7,11%186.247+7,48%188.921+6,74%191.784+6,54%
2001175.239,5+8,24%180.017170.666170.666+8,49%173.289+8,19%176.986+8,51%180.017+7,81%
2000161.892,25+8,79%166.981157.310157.310+8,62%160.177+9,01%163.101+8,91%166.981+8,62%
1999148.810,5+7,66%153.727144.820144.820+8,57%146.934+7,63%149.761+7,62%153.727+6,87%
1998138.227,7+6,22%143.842,4133.385,2133.385,2+4,77%136.522,8+6,36%139.160,4+6,81%143.842,4+6,86%
1997130.137,17+2,85%134.602,1127.308,5127.308,5+2%128.355,5+1,82%130.282,6+2,25%134.602,1+5,3%
1996126.527,13+7,68%127.825,2124.809,3124.809,3+10,65%126.056+8,47%127.418+6,78%127.825,2+5,07%
1995117.497,88·121.659,6112.794,6112.794,6116.212,4119.324,9121.659,6

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế