Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 299.904 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
GDP giá hiện hành
Hà Lan299.904297.546294.109291.078287.727283.907280.344277.114273.746266.299
Bỉ163.989,6162.251,1161.145160.016,4158.602,8156.445,6156.023,8154.132,3153.312,6151.877,6

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026299.904+2,49%299.904299.904299.904+4,23%···
2025292.615+4,96%297.546287.727287.727+5,11%291.078+5,04%294.109+4,91%297.546+4,8%
2024278.777,75+6,2%283.907273.746273.746+6,16%277.114+6,02%280.344+6%283.907+6,61%
2023262.500,5+5,68%266.299257.856257.856+7,6%261.369+6,32%264.478+4,89%266.299+4,05%
2022248.391,5+11,48%255.928239.652239.652+13,49%245.831+10,8%252.155+10,61%255.928+11,17%
2021222.805,25+9,14%230.220211.166211.166+1,08%221.869+15,19%227.966+10,55%230.220+10,21%
2020204.152−1,58%208.906192.607208.906+2,12%192.6076,87%206.2051,05%208.8900,48%
2019207.424,5+5,38%209.908204.578204.578+5,2%206.822+5,8%208.390+5,37%209.908+5,14%
2018196.843,5+4,84%199.646194.469194.469+5,42%195.487+4,62%197.772+4,72%199.646+4,62%
2017187.755,25+4,26%190.828184.471184.471+4,08%186.858+4,33%188.864+4,31%190.828+4,33%
2016180.076+3,01%182.912177.235177.235+3,21%179.104+2,84%181.053+2,5%182.912+3,49%
2015174.814,25+3,03%176.739171.726171.726+1,48%174.150+3,39%176.642+4,33%176.739+2,92%
2014169.674+1,96%171.728168.439169.218+2,3%168.439+1,34%169.311+1,57%171.728+2,64%
2013166.406,5+1,18%167.314165.409165.409+0,92%166.207+0,93%166.696+1,56%167.314+1,3%
2012164.467,75+0,33%165.170163.894163.894+0,36%164.670+0,48%164.1370,16%165.170+0,65%
2011163.923+2,03%164.403163.299163.299+3,51%163.885+1,61%164.403+1,89%164.105+1,17%
2010160.653,75+1,97%162.209157.755157.7550,52%161.296+2,71%161.355+2,8%162.209+2,91%
2009157.554,5−3,26%158.583156.966158.5831,8%157.0433,63%156.9664,25%157.6263,33%
2008162.858,5+4,58%163.935161.494161.494+5,49%162.953+5,51%163.935+4,82%163.052+2,55%
2007155.733,5+6%158.996153.095153.095+6,64%154.445+5,77%156.398+5,88%158.996+5,73%
2006146.918+6,33%150.378143.561143.561+6,06%146.022+6,59%147.711+6,13%150.378+6,52%
2005138.178+4,09%141.171135.360135.360+3,5%136.997+3,37%139.184+4,39%141.171+5,07%
2004132.750+3,05%134.357130.784130.784+2,23%132.527+3,41%133.332+3,41%134.357+3,13%
2003128.825+2,44%130.274127.928127.928+3,16%128.163+2,29%128.935+1,86%130.274+2,47%
2002125.755,25+4,13%127.136124.007124.007+4,04%125.294+4,24%126.584+4,43%127.136+3,81%
2001120.770,25+6,79%122.472119.195119.195+8,59%120.199+7,41%121.215+6,15%122.472+5,12%
2000113.094+7,71%116.505109.769109.769+7,24%111.907+7,68%114.195+7,99%116.505+7,92%
1999104.995+7,09%107.950102.361102.361+6,74%103.923+6,97%105.746+7,18%107.950+7,45%
199898.042,28+6,33%100.463,295.896,295.896,2+6,36%97.149,7+6,22%98.660+6,66%100.463,2+6,1%
199792.202+3,74%94.688,590.161,690.161,6+2,59%91.460,5+3,55%92.497,4+3,18%94.688,5+5,63%
199688.874,13+2,57%89.648,587.882,987.882,9+3,09%88.325,5+2,63%89.648,5+2,77%89.639,6+1,8%
199586.648,42·88.05385.245,785.245,786.063,487.231,688.053

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế