Giá trị tăng thêm gộp Slovenia (giá so sánh)
Giá trị tăng thêm gộp Slovenia (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 12.491,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị tăng thêm gộp | |||||||||||
| Slovenia | 12.491,5 | 12.262,3 | 12.161,9 | 12.097,9 | 11.977 | 11.866,3 | 11.938 | 11.871,6 | 11.866,5 | 11.905,4 | |
| Latvia | 7.181,4 | 7.125,8 | 7.083,9 | 7.038,9 | 6.984,4 | 6.953,5 | 6.907,2 | 6.889 | 6.874,3 | 6.848,9 |
Hiểu về giá trị tăng thêm gộp Slovenia (giá so sánh)
Mức độ phát triển kinh tế vùng Nam Âu thông qua tổng lượng của cải mới hình thành từ nông nghiệp, công nghiệp đến dịch vụ trên lãnh thổ Slovenia được tổng kết tại đây. Khác với các quốc gia lớn lân cận, chỉ tiêu này của nền kinh tế nhỏ này phản ánh rõ sức chống chịu trước các biến động chuỗi cung ứng khu vực.
Người xem cần lưu ý đối chiếu dữ liệu giữa các quý trong năm để loại bỏ yếu tố mùa vụ đặc trưng của khí hậu Trung Âu. Các giá trị ước tính ban đầu thường được rà soát lại khi có thêm thông tin từ các cuộc khảo sát doanh nghiệp định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này bao gồm những hoạt động kinh tế nào?
- Toàn bộ các ngành sản xuất vật chất, nông lâm thủy sản và dịch vụ tiêu dùng hoặc thương mại.
- Tại sao số liệu có thể được điều chỉnh sau lần phát hành đầu?
- Do nguồn thông tin tài chính từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ nộp bổ sung muộn.
- Nên so sánh chuỗi thời gian thế nào để thấy đúng xu hướng?
- Nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu các tác động thời tiết mùa vụ.