Dữ Liệu Kinh Tế

Giá trị tăng thêm gộp Latvia (giá so sánh)

Giá trị tăng thêm gộp Latvia (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 7.181,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 08-09-2026 21:00

Chỉ tiêu này trong bảng GDP

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
Giá trị tăng thêm gộp
Latvia7.181,47.125,87.083,97.038,96.984,46.953,56.907,26.8896.874,36.848,9
Estonia6.651,86.577,26.546,36.525,26.3236.262,96.283,66.276,26.294,26.321,9

Hiểu về giá trị tăng thêm gộp Latvia (giá so sánh)

Toàn bộ phần giá trị gia tăng thuần túy phát sinh từ mọi hoạt động sản xuất, dịch vụ và thương mại trên vùng đất ven biển Baltic của Latvia được ghi nhận trong bảng này. Điểm khác biệt của nền kinh tế này nằm ở tỷ trọng lớn của các ngành dịch vụ vận tải quá cảnh và logistics so với các nước láng giềng.

Khi phân tích, người đọc cần chú ý quy đổi ngoại tệ nếu cần thiết lập các mô hình so sánh quốc tế rộng hơn. Số liệu thường được cập nhật theo quý và có thể chịu các đợt điều chỉnh hồi tố khi phương pháp tính toán của cơ quan thống kê thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này phản ánh điều gì về mặt bản chất?
Đây là tổng giá trị sản phẩm làm ra sau khi đã trừ đi chi phí đầu vào trung gian.
Thời điểm nào trong năm thường ghi nhận biến động mạnh?
Quý cuối năm thường có mức độ hoạt động thương mại cao hơn nhờ mùa lễ hội.
Có cần quan tâm đến lạm phát khi nhìn biểu đồ không?
Có, cần xem xét chuỗi giá trị thực tế để tránh hiểu nhầm do trượt giá.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế