Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Slovakia
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Slovakia của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 30.564,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ | |||||||||||
| Slovakia | 30.564,8 | 29.270,3 | 29.442,3 | 28.576,7 | 29.074 | 29.719,1 | 28.703 | 28.350 | 28.076,9 | 26.464,5 | |
| Bulgaria | 17.143,7 | 16.314,4 | 16.001,7 | 14.965,4 | 14.639,1 | 15.167,5 | 14.501,8 | 14.237,2 | 14.116,4 | 13.867,8 |
Hiểu về nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Slovakia
Thước đo tổng giá trị các loại vật phẩm và dịch vụ được chuyển giao từ thị trường quốc tế vào nền kinh tế công nghiệp nằm sâu trong lục địa Trung Âu. Phân khúc này tập trung vào các mặt hàng phục vụ dây chuyền lắp ráp ô tô và điện tử, loại trừ các sản phẩm tái xuất không qua chế biến sâu. Khác với các chỉ tiêu tiêu dùng nội địa, thông số này là lăng kính quan sát độ mở của hệ thống sản xuất trước biến động nguyên liệu.
Bản tin số liệu được phát hành đều đặn mỗi quý, kèm theo cơ chế rà soát và điều chỉnh hồi tố khi có thêm chứng từ chính xác. Người phân tích cần cẩn trọng với các biến động mang tính thời điểm như kỳ nghỉ dài ngày hoặc sự kiện gián đoạn logistics khu vực.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường yếu tố gì chủ yếu?
- Đo tổng lượng chi tiêu cho các nguồn nguyên vật liệu và thành phẩm nhập từ bên ngoài.
- Số liệu có bị thay đổi ở các kỳ sau không?
- Có, cơ quan chức năng thường xuyên cập nhật lại khi nhận được báo cáo quyết toán đầy đủ.
- Nên lưu ý điều gì khi đối chiếu các giai đoạn?
- Cần chú ý loại bỏ tác động của việc thay đổi giá cả nguyên liệu thô trên thị trường toàn cầu.