Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Bulgaria
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Bulgaria của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 17.143,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ | |||||||||||
| Bulgaria | 17.143,7 | 16.314,4 | 16.001,7 | 14.965,4 | 14.639,1 | 15.167,5 | 14.501,8 | 14.237,2 | 14.116,4 | 13.867,8 | |
| Luxembourg | 36.413,7 | 36.146,1 | 36.433,7 | 34.921 | 35.171,5 | 33.939 | 33.507,2 | 34.683,8 | 35.577 |
Hiểu về nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Bulgaria
Tổng chi phí quy đổi ra tiền tệ mà nền kinh tế vùng Đông Nam Âu phải chi trả để đưa các loại hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia. Danh mục này bao gồm năng lượng, máy móc cùng hàng tiêu dùng thiết yếu, đồng thời loại trừ các khoản mang tính chất tạm nhập tái xuất. Điểm phân biệt chính với các chỉ tiêu đầu ra là nó phản ánh nhu cầu tiêu thụ và nguyên liệu đầu vào từ nguồn gốc ngoại địa.
Thông tin được tổng hợp và công bố định kỳ theo quý, trong đó các số liệu mới nhất thường mang tính sơ bộ và sẽ được tinh chỉnh sau. Người theo dõi nên đối chiếu với mốc thời gian tương ứng của năm trước thay vì so sánh giữa hai quý sát nhau để tránh bẫy lệch nhịp mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Hàng hóa tạm nhập tái xuất có tính vào đây không?
- Không, các luồng hàng chỉ đi qua lãnh thổ mà không tiêu thụ sẽ được tách riêng hoặc loại trừ.
- Độ trễ của dữ liệu ước tính thường kéo dài bao lâu?
- Thường mất vài tháng để hoàn tất việc thu thập và kiểm tra toàn bộ chứng từ.
- Cách đọc nào giúp tránh hiểu sai xu hướng?
- Xem xét tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước để có cái nhìn trung thực hơn.