Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 5.337 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tích luỹ tài sản gộp (giá so sánh)
Slovakia5.3375.260,15.167,45.235,55.483,35.140,85.284,35.482,14.995,25.418,3
Bulgaria4.166,83.970,53.867,93.591,23.5113.545,63.454,43.411,33.2543.275,2

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.337+0,95%5.3375.3375.3372,67%···
20255.286,58+1,17%5.483,35.167,45.483,3+9,77%5.235,54,5%5.167,42,21%5.260,1+2,32%
20245.225,6+7,09%5.482,14.995,24.995,2+24,06%5.482,1+19,6%5.284,33,75%5.140,85,12%
20234.879,68−12,24%5.4904.026,64.026,630,49%4.583,812,38%5.490+3,88%5.418,38,66%
20225.560,48−1,72%5.932,15.231,75.793+5,97%5.231,711,02%5.285,111,99%5.932,1+12,35%
20215.657,8+18,62%6.0055.279,95.466,66,52%5.879,7+43,25%6.005+41,18%5.279,9+8,37%
20204.769,5−16,98%5.847,74.104,55.847,71,24%4.104,531,86%4.253,526,28%4.872,37,45%
20195.744,92+2,97%6.0245.264,65.921,2+5,65%6.024+8,63%5.769,9+3,77%5.264,66,08%
20185.579,03+5,56%5.605,75.545,55.604,5+5,66%5.545,5+5,8%5.560,4+1,52%5.605,7+9,52%
20175.285,38−1,69%5.477,35.118,55.304,40,48%5.241,3+0,06%5.477,3+1,96%5.118,58,01%
20165.376,08−2,97%5.564,35.238,15.330+3,34%5.238,17,26%5.371,95,45%5.564,31,94%
20155.540,53+18,6%5.681,65.157,85.157,8+17,12%5.648,1+23,21%5.681,6+18,94%5.674,6+15,29%
20144.671,73+6,01%4.922,14.403,94.403,93,8%4.584,1+13,52%4.776,8+7,13%4.922,1+8,11%
20134.407,03+3,55%4.577,94.038,34.577,9+0,33%4.038,32,46%4.458,9+4,81%4.553+11,97%
20124.255,85−17,33%4.562,94.066,14.562,910,51%4.140,125,18%4.254,318,17%4.066,114,57%
20115.147,72+7,67%5.533,74.759,75.098,6+11,75%5.533,7+20,34%5.198,90,45%4.759,7+0,41%
20104.780,95+24,94%5.222,64.562,74.562,7+6,44%4.598,3+33,89%5.222,6+37,69%4.740,2+25,01%
20093.826,5−30,25%4.286,73.434,54.286,722,02%3.434,539,69%3.792,928,13%3.791,930,75%
20085.486,15+5,26%5.6955.277,25.497,1+16,21%5.695+10,46%5.277,2+5,27%5.475,37,96%
20075.211,85+9,54%5.948,64.730,24.730,2+3,43%5.155,6+10,68%5.013+2,24%5.948,6+21,46%
20064.758+5,4%4.903,14.573,34.573,3+6,87%4.658,2+4,09%4.903,1+18,01%4.897,44,87%
20054.514,33+17,34%5.148,14.154,84.279,2+24,07%4.475,2+23,79%4.154,82,24%5.148,1+26,33%
20043.847,35+12,16%4.250,23.448,93.448,9+0,17%3.615,2+3,08%4.250,2+19,05%4.075,1+27,33%
20033.430,17−7,65%3.5703.200,43.443,25,44%3.507,14,31%3.5704,59%3.200,415,97%
20023.714,2+0,37%3.808,73.641,23.641,2+2,98%3.665,23,46%3.741,7+2,28%3.808,70,06%
20013.700,53+14,59%3.811,13.535,93.535,9+20,86%3.796,7+34,7%3.658,4+11,51%3.811,12,1%
20003.229,43−5,21%3.892,72.818,72.925,618,08%2.818,722,94%3.280,70,43%3.892,7+25,44%
19993.406,77−14,07%3.657,83.103,23.571,28,1%3.657,811,15%3.294,911,94%3.103,224,57%
19983.964,63+1,45%4.116,83.741,53.8860,98%4.116,8+4,35%3.741,58,4%4.114,2+11,9%
19973.907,8+9,17%4.084,83.676,63.924,53,69%3.945,3+32,32%4.084,8+23,04%3.676,66,72%
19963.579,55+44,88%4.074,92.981,74.074,9+111,77%2.981,7+13,98%3.320+30,4%3.941,6+40,96%
19952.470,65·2.796,21.924,21.924,22.616,12.546,12.796,2

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế