Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 3.631,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi tiêu chính phủ (giá so sánh)
Luxembourg3.631,33.6043.564,73.513,83.491,63.457,13.426,53.413,43.366,73.298,4
Croatia3.968,54.013,24.018,53.943,23.9113.930,93.8493.794,63.649,33.661,6

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263.631,3+2,48%3.631,33.631,33.631,3+4%···
20253.543,52+3,74%3.6043.491,63.491,6+3,71%3.513,8+2,94%3.564,7+4,03%3.604+4,25%
20243.415,93+4,9%3.457,13.366,73.366,7+4,63%3.413,4+5,3%3.426,5+4,86%3.457,1+4,81%
20233.256,33+1,61%3.298,43.217,63.217,6+1,74%3.241,7+1,93%3.267,6+1,19%3.298,4+1,62%
20223.204,58+4,05%3.245,93.162,73.162,7+4,66%3.180,4+2,75%3.229,3+4,86%3.245,9+3,93%
20213.079,95+4,81%3.123,13.021,93.021,9+5,08%3.095,2+6,39%3.079,6+3,59%3.123,1+4,24%
20202.938,6+7,56%2.996,12.875,92.875,9+7,82%2.909,4+7,45%2.973+7,96%2.996,1+7,03%
20192.732+2,56%2.799,22.667,22.667,20,28%2.707,7+1,95%2.753,9+3,82%2.799,2+4,74%
20182.663,85+5,4%2.674,72.652,52.674,7+7,11%2.655,8+5,57%2.652,5+4,57%2.672,4+4,37%
20172.527,43+4,04%2.560,52.497,12.497,1+3,22%2.515,6+3,73%2.536,5+4,54%2.560,5+4,65%
20162.429,38+1,13%2.446,82.419,22.419,2+1,8%2.425,2+1,66%2.426,3+0,17%2.446,8+0,93%
20152.402,13+1,98%2.424,32.376,42.376,4+2,41%2.385,7+1,54%2.422,1+2,46%2.424,3+1,51%
20142.355,6+1,17%2.388,32.320,52.320,5+0,9%2.349,6+1,08%2.364+1,48%2.388,3+1,2%
20132.328,45+4%2.3602.299,72.299,7+3,17%2.324,5+4,16%2.329,6+3,62%2.360+5,03%
20122.238,98+3,78%2.248,32.2292.229+4,57%2.231,7+3,55%2.248,3+3,33%2.246,9+3,7%
20112.157,33+2,76%2.175,92.131,52.131,5+2,5%2.155,2+2,72%2.175,9+2,92%2.166,7+2,9%
20102.099,38+3,78%2.114,12.079,62.079,6+4,8%2.098,2+4,36%2.114,1+4,31%2.105,6+1,71%
20092.022,95+4,62%2.070,21.984,31.984,3+4,5%2.010,6+4,35%2.026,7+4,18%2.070,2+5,44%
20081.933,6+3,21%1.963,41.898,91.898,9+1,65%1.926,7+3,36%1.945,4+3,9%1.963,4+3,93%
20071.873,38+0,41%1.889,11.8641.868,10,18%1.864+0,24%1.872,3+0,58%1.889,1+1,01%
20061.865,68+0,1%1.871,41.859,61.871,4+1,17%1.859,60,51%1.861,50,29%1.870,2+0,03%
20051.863,87+3,01%1.869,71.849,81.849,8+4,41%1.869,1+3,56%1.866,9+2,21%1.869,7+1,9%
20041.809,48+3,2%1.834,81.771,71.771,7+2,53%1.804,9+3,41%1.826,5+3,49%1.834,8+3,34%
20031.753,45+2,37%1.775,51.7281.728+1,4%1.745,4+2,5%1.764,9+2,95%1.775,5+2,62%
20021.712,87+3,28%1.730,21.702,81.704,1+4,46%1.702,8+3,13%1.714,4+2,79%1.730,2+2,77%
20011.658,45+6,83%1.683,51.631,41.631,4+7,61%1.651,1+7,09%1.667,8+6,4%1.683,5+6,25%
20001.552,48+3,69%1.584,51.516,11.516,1+3,4%1.541,8+3,99%1.567,5+4,12%1.584,5+3,27%
19991.497,23+6,2%1.534,41.466,31.466,3+4,57%1.482,7+5%1.505,5+7,31%1.534,4+7,9%
19981.409,83+3,01%1.422,11.402,21.402,2+4,28%1.412,1+3,86%1.402,9+1,62%1.422,1+2,31%
19971.368,68+3,57%1.3901.344,61.344,6+3,03%1.359,6+3,72%1.380,5+3,74%1.390+3,75%
19961.321,55+2,63%1.339,71.3051.305+2,45%1.310,8+2,21%1.330,7+2,84%1.339,7+3,01%
19951.287,65·1.300,51.273,81.273,81.282,41.293,91.300,5

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế