Thuế trừ trợ cấp sản phẩm khu vực đồng euro (giá so sánh)
Thuế trừ trợ cấp sản phẩm khu vực đồng euro (giá so sánh) kỳ Q2-2026 đạt 330.794,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thuế trừ trợ cấp sản phẩm | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 330.794,3 | 332.541,5 | 331.298,2 | 329.030,6 | 328.924,7 | 328.984,7 | 330.310 | 325.538,7 | 320.622,6 | 320.570,2 | |
| Liên minh châu Âu | 394.570,2 | 395.751,3 | 393.604,6 | 390.920,1 | 390.945,1 | 390.505,8 | 391.727,3 | 386.274 | 379.082,2 | 378.840,2 |
Hiểu về thuế trừ trợ cấp sản phẩm khu vực đồng euro (giá so sánh)
Đại lượng lượng hóa tổng số thu từ các sắc thuế liên quan đến quy trình chế tạo, dịch vụ và nhập khẩu, sau khi đã trừ đi các khoản trợ cấp áp dụng chung cho toàn bộ Khu vực đồng euro. Phạm vi tính toán bao bọc toàn bộ các quốc gia dùng chung đồng tiền chung châu Âu, tách biệt hoàn toàn khỏi các nước ngoài khối.
Số liệu được tổng hợp theo định kỳ quý và thường được điều chỉnh hồi tố khi có thêm thông tin từ các quốc gia thành viên. Người sử dụng cần chú ý đến các thay đổi về phương pháp luận tính toán chung của toàn khối để tránh nhầm lẫn khi so sánh dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Khu vực này bao gồm tất cả các nước thuộc Liên minh châu Âu không?
- Không, chỉ bao gồm các quốc gia đã chính thức sử dụng đồng tiền chung châu Âu.
- Các khoản trợ cấp được trừ đi tính như thế nào?
- Đó là các khoản chi hỗ trợ trực tiếp cho sản phẩm hoặc nhập khẩu do các chính quyền trong khối chi trả.
- Vì sao số liệu của khu vực thường được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên?
- Do cơ quan thống kê chờ đợi số liệu hoàn chỉnh từ từng quốc gia thành viên gửi về để tổng hợp lại.