Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 18.497,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Hy Lạp18.497,418.433,218.263,318.20218.069,517.972,317.990,918.003,217.816,417.802
Slovakia23.637,223.366,522.959,223.545,723.657,522.569,322.640,422.569,322.040,322.856,6

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202618.497,4+1,4%18.497,418.497,418.497,4+2,37%···
202518.242+1,65%18.433,218.069,518.069,5+1,42%18.202+1,1%18.263,3+1,51%18.433,2+2,56%
202417.945,7+0,97%18.003,217.816,417.816,40,27%18.003,2+2,12%17.990,9+1,08%17.972,3+0,96%
202317.773,55+2,16%17.86417.629,717.864+4,36%17.629,7+0,08%17.798,5+2,75%17.802+1,51%
202217.398,07+6,19%17.616,317.117,117.117,1+10,27%17.616,3+11,26%17.321,5+2,79%17.537,4+1,22%
202116.383,45+24,37%17.326,115.522,715.522,73,11%15.833,2+33,72%16.851,8+57,9%17.326,1+22,37%
202013.172,95−21,52%16.020,810.672,216.020,85%11.840,430,31%10.672,236,59%14.158,413,94%
201916.784,73+4,84%16.990,316.452,516.864,6+9,22%16.990,3+6,99%16.831,5+4,28%16.452,50,75%
201816.009,78+9,23%16.577,315.44115.441+9,42%15.880,1+9,28%16.140,7+8,28%16.577,3+9,96%
201714.656,43+8,41%15.075,814.111,914.111,9+5,67%14.531,7+9,33%14.906,3+10,06%15.075,8+8,54%
201613.520,03−0,4%13.889,613.291,813.354,71,8%13.291,82,98%13.544+0,22%13.889,6+3,02%
201513.573,65+5,23%13.699,913.481,913.598,9+8,99%13.699,9+8,09%13.513,9+3,41%13.481,9+0,8%
201412.898,6+8,28%13.374,412.477,412.477,4+6,47%12.674,3+5,93%13.068,3+8,67%13.374,4+12,01%
201311.912,38+1,76%12.025,211.719,511.719,5+0,69%11.964,3+3,7%12.025,2+2,75%11.940,50,06%
201211.706,85+2,04%11.947,511.537,711.639,1+1,8%11.537,7+0,35%11.703,1+1,61%11.947,5+4,41%
201111.472,9+0,55%11.517,511.432,911.432,9+2,18%11.497,8+0,8%11.517,5+1,49%11.443,42,16%
201011.409,93+4,58%11.695,811.189,211.189,2+1,82%11.406,3+5,35%11.348,4+3,94%11.695,8+7,22%
200910.910,5−17,27%10.988,710.82710.988,717,26%10.82719,2%10.918,517,43%10.907,815,09%
200813.187,72+4,52%13.399,912.846,713.281,5+10,02%13.399,9+8,97%13.222,8+3,61%12.846,73,68%
200712.616,98+9,1%13.33712.072,112.072,1+8,22%12.296,8+6,72%12.762+8,3%13.337+13,07%
200611.564,07+5,43%11.795,111.154,911.154,9+0,89%11.522,7+5,58%11.783,6+8,55%11.795,1+6,75%
200510.968,65+2,27%11.056,410.855,411.056,4+7,85%10.913,6+2,83%10.855,40,89%11.049,20,3%
200410.725,28+16,14%11.08310.251,610.251,6+14,51%10.613,2+16,87%10.953,3+18,32%11.083+14,87%
20039.234,98−0,27%9.648,78.952,88.952,84,6%9.081,23,16%9.257,21,2%9.648,7+8,28%
20029.260,38−7,31%9.384,28.910,59.384,28,87%9.377,26,53%9.369,64,05%8.910,59,72%
20019.990,8+1,18%10.297,29.764,710.297,2+9,32%10.031,8+2,58%9.764,72,59%9.869,53,95%
20009.874,6+22,7%10.275,79.418,99.418,9+26,14%9.779,6+23,41%10.024,2+24,13%10.275,7+17,78%
19998.047,9+23,42%8.724,57.466,97.466,9+30,8%7.924,6+28,5%8.075,6+15,8%8.724,5+20,6%
19986.520,8+4,64%7.234,15.708,65.708,60,94%6.166,9+0,04%6.973,6+8,8%7.234,1+9,79%
19976.231,43+23,22%6.5895.7635.763+18,56%6.164,4+24,69%6.409,3+26,84%6.589+22,69%
19965.057,08+3,74%5.370,34.860,94.860,9+1,2%4.943,9+1,93%5.053,2+2,73%5.370,3+8,99%
19954.874,93·4.927,34.803,14.803,14.850,24.919,14.927,3

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế