Xuất khẩu ròng giá hiện hành Hungary
Xuất khẩu ròng giá hiện hành Hungary của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 1.776,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu ròng (giá hiện hành) | |||||||||||
| Hungary | 1.776,1 | 1.340,9 | 2.352,7 | 2.794,4 | 2.173,6 | 2.469,9 | 2.808,4 | 2.204 | 1.588,5 | 2.595,5 | |
| Khu vực đồng euro | 149.289,1 | 127.868,9 | 146.104,4 | 138.819,5 | 148.799,5 | 148.885,5 | 151.959,1 | 152.851,7 | 178.788,6 | 170.089,3 |
Hiểu về xuất khẩu ròng giá hiện hành Hungary
Báo cáo giá trị ròng từ các luồng xuất nhập khẩu theo mặt bằng giá đang lưu hành tại Hungary xác định quy mô thặng dư hoặc thâm hụt thương mại phát sinh từ hoạt động trao đổi sản phẩm và dịch vụ với các đối tác nước ngoài. Bảng số liệu phản ánh sự kết hợp giữa xuất khẩu hàng công nghiệp chế tạo, thiết bị điện tử và chi tiêu cho năng lượng nhập khẩu. So với các nền kinh tế thành viên khác, cấu trúc thương mại của Hungary chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chi phí nguyên nhiên liệu nhập khẩu.
Thống kê xuất hiện theo từng quý trong năm và luôn có những đợt tinh chỉnh sau đó nhằm bảo đảm độ tin cậy của thông tin. Đánh giá số liệu dựa trên việc so sánh với cùng kỳ năm trước giúp bỏ qua ảnh hưởng của tính mùa vụ trong sản xuất và tiêu dùng. Người tra cứu cần lưu ý rằng sự thay đổi giá năng lượng trên toàn cầu có thể làm thay đổi mạnh cán cân danh nghĩa dù khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu không biến động nhiều.
Câu hỏi thường gặp
- Biến động giá năng lượng ảnh hưởng ra sao đến Hungary?
- Việc phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu khiến cán cân thương mại dễ bị thâm hụt khi giá nhiên liệu thế giới tăng cao.
- Số liệu ước tính ban đầu có độ tin cậy ra sao?
- Con số sơ bộ cung cấp bức tranh nhanh nhưng vẫn cần điều chỉnh khi có đầy đủ dữ liệu báo cáo chi tiết.
- So sánh với quý liền trước có điểm yếu gì?
- So sánh liên tiếp giữa hai quý dễ bị sai lệch do yếu tố mùa vụ sản xuất và số ngày làm việc khác nhau.