Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 97.120,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Bỉ97.120,695.141,496.060,896.231,196.970,696.266,695.025,396.295,796.260,394.946,2
Ireland144.147,8140.733,1141.204,9132.678,5143.189,2126.877,9128.527,8129.580,1124.496,7132.697

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202697.120,6+1,06%97.120,697.120,697.120,6+0,15%···
202596.100,98+0,14%96.970,695.141,496.970,6+0,74%96.231,10,07%96.060,8+1,09%95.141,41,17%
202495.961,98−1,29%96.295,795.025,396.260,34,74%96.295,71,45%95.025,30,12%96.266,6+1,39%
202397.214,18−7,64%101.053,794.946,2101.053,73,39%97.714,86,32%95.14210,48%94.946,210,26%
2022105.250,13+3,48%106.283,7104.310,9104.602,3+9,25%104.310,9+2,4%106.283,7+2,78%105.803,60,02%
2021101.712,3+12,83%105.821,395.748,995.748,9+0,78%101.870,6+23,73%103.408,4+14,21%105.821,3+14,16%
202090.145,35−6,72%95.007,182.335,795.007,11,14%82.335,715,29%90.544,75,99%92.693,94,4%
201996.644+1,49%97.196,396.101,696.101,6+1,16%97.196,3+3,17%96.316,7+0,8%96.961,4+0,84%
201895.229,05+2,34%96.149,994.206,895.003,6+2,32%94.206,8+1,23%95.555,9+3,69%96.149,9+2,12%
201793.053,33+5,36%94.150,592.154,692.845,1+11,03%93.063,1+5,91%92.154,6+1,61%94.150,5+3,37%
201688.316,38+7,77%91.081,283.625,183.625,1+1,55%87.868+8,7%90.691,2+11,82%91.081,2+9,08%
201581.946,42+4,2%83.50080.832,782.349,1+7,5%80.832,7+3,97%81.103,9+0,65%83.500+4,84%
201478.642,83+5,42%80.580,976.600,676.600,6+3,74%77.743,8+4,95%80.580,9+7,99%79.646+4,99%
201374.598,7−0,04%75.857,273.83773.8372,2%74.079,90,96%74.620,7+0,71%75.857,2+2,36%
201274.626,28−0,63%75.499,474.097,575.499,4+1,13%74.798,50,79%74.097,53,18%74.109,7+0,42%
201175.095,9+5,72%76.533,473.799,674.655+9,54%75.395,6+5,35%76.533,4+6,6%73.799,6+1,61%
201071.035,98+9,63%72.633,768.152,668.152,6+7,2%71.565,6+12,57%71.792+9,64%72.633,7+9,12%
200964.797,6−10,61%66.561,663.572,663.576,212,35%63.572,614,99%65.48012,15%66.561,62,25%
200872.487,58+3,8%74.782,868.096,772.530,5+5,69%74.782,8+7,56%74.540,3+6,12%68.096,74%
200769.830,53+5,58%70.933,468.623,868.623,8+4,89%69.525,1+5,06%70.239,8+6,04%70.933,4+6,31%
200666.140,33+5,14%66.720,165.424,265.424,2+6,29%66.177,7+5,19%66.239,3+4,59%66.720,1+4,54%
200562.905,85+6,43%63.82561.552,661.552,6+7,11%62.913,7+7,38%63.332,1+6,39%63.825+4,89%
200459.107,23+6,31%60.84757.464,557.464,5+3,81%58.587,2+6,29%59.530,2+7,59%60.847+7,51%
200355.600,68+1,46%56.596,755.119,855.355,5+2,71%55.119,8+0,94%55.330,7+0,36%56.596,7+1,84%
200254.800,88+1,06%55.573,853.895,853.895,83,13%54.603,8+0,33%55.130,1+2,79%55.573,8+4,42%
200154.228,25−0,76%55.634,653.22155.634,6+5,42%54.423,4+0,48%53.6343,5%53.2215,04%
200054.641,03+13,02%56.044,152.775,552.775,5+13,17%54.164,7+13,86%55.579,8+13,61%56.044,1+11,5%
199948.348,28+3,37%50.26646.634,946.634,9+2,05%47.569,4+2%48.922,8+2,95%50.266+6,43%
199846.770,58+5,06%47.521,945.698,245.698,2+5,7%46.635,2+4,76%47.521,9+5,62%47.227+4,18%
199744.518,78+8,2%45.333,643.231,943.231,9+6,84%44.517,4+8,47%44.992,2+9,27%45.333,6+8,21%
199641.143,98+5,55%41.895,440.463,640.463,6+3,89%41.040,3+5,91%41.176,6+6,59%41.895,4+5,83%
199538.979,02·39.586,238.630,938.948,538.750,538.630,939.586,2

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế