Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 5.872,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Estonia5.872,35.876,55.7775.773,65.837,55.587,25.513,45.559,95.491,95.439,5
Cyprus8.587,87.951,88.044,77.866,97.769,97.689,47.568,47.710,37.169,87.658,3

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.872,3+0,97%5.872,35.872,35.872,3+0,6%···
20255.816,15+5,02%5.876,55.773,65.837,5+6,29%5.773,6+3,84%5.777+4,78%5.876,5+5,18%
20245.538,1−1,52%5.587,25.491,95.491,97,44%5.559,91,09%5.513,4+0,25%5.587,2+2,72%
20235.623,33−9,13%5.933,15.439,55.933,14,32%5.621,110,54%5.499,610,27%5.439,511,41%
20226.188,13+5,49%6.283,16.128,86.200,8+15,31%6.283,1+10,42%6.128,8+4,69%6.139,86,16%
20215.866,1+23,62%6.542,65.377,35.377,3+7,95%5.690,3+38,28%5.854,2+21,97%6.542,6+28,68%
20204.745,18−4,1%5.084,54.1154.981,4+1,1%4.11517,59%4.799,84,86%5.084,5+5,32%
20194.948,2+5,01%5.044,84.827,54.927,4+6,07%4.993,1+3,73%5.044,8+8,53%4.827,5+1,82%
20184.712,08+2,88%4.813,74.645,34.645,3+2,02%4.813,7+5,57%4.648,2+1,05%4.741,1+2,92%
20174.580+4,82%4.606,84.553,54.553,5+7,19%4.559,8+2,76%4.599,9+3,7%4.606,8+5,76%
20164.369,35+4,81%4.437,54.2484.248+0,96%4.437,5+6,49%4.435,8+6,95%4.356,1+4,88%
20154.168,93−1,5%4.207,64.147,74.207,6+2%4.167,11,08%4.147,73,77%4.153,32,99%
20144.232,25+2,63%4.310,44.124,94.124,90,64%4.212,40,06%4.310,4+4,73%4.281,3+6,69%
20134.123,75+2,78%4.214,94.012,94.151,4+3,89%4.214,9+7,44%4.115,8+1,67%4.012,91,67%
20124.012,1+4,83%4.080,93.923,23.996+9,36%3.923,2+3,94%4.048,3+1,83%4.080,9+4,52%
20113.827,13+24,17%3.975,63.654,13.654,1+36,3%3.774,5+29,72%3.975,6+24,45%3.904,3+10,2%
20103.082,05+24,22%3.542,92.6812.681+4,48%2.909,8+20,57%3.194,5+30,67%3.542,9+41,69%
20092.481,15−20,26%2.5662.413,42.56619,02%2.413,422,4%2.444,823,76%2.500,415,55%
20083.111,58+0,89%3.206,92.960,73.168,7+4,61%3.1102,47%3.206,9+6,3%2.960,74,56%
20073.084,27+12,58%3.188,93.016,83.029,1+13,99%3.188,9+15,6%3.016,8+9,16%3.102,3+11,62%
20062.739,73+9,54%2.779,42.657,42.657,4+13,89%2.758,5+14,39%2.763,6+8,67%2.779,4+2,32%
20052.501,1+20%2.716,42.333,42.333,4+36,72%2.411,4+18,37%2.543,2+11,18%2.716,4+17,81%
20042.084,28+17,34%2.305,81.706,71.706,72,34%2.037,1+13,54%2.287,5+31,01%2.305,8+26,91%
20031.776,2+10,14%1.816,91.746,11.747,6+7,64%1.794,2+9,14%1.746,1+10,57%1.816,9+13,29%
20021.612,65+2,78%1.6441.579,21.623,6+3,05%1.644+3,21%1.579,2+1,13%1.603,8+3,75%
20011.568,98+6,3%1.592,81.545,91.575,6+6,68%1.592,8+8,24%1.561,6+2,44%1.545,9+8,03%
20001.475,95−6,91%1.524,41.4311.476,94,43%1.471,53,15%1.524,46,16%1.43113,42%
19991.585,5+0,48%1.652,91.519,31.545,45,74%1.519,35,29%1.624,4+6,77%1.652,9+6,87%
19981.577,93+13,13%1.639,51.521,41.639,5+26,52%1.604,1+18,8%1.521,4+9,61%1.546,7+0,1%
19971.394,78+25,39%1.545,11.295,81.295,8+13,68%1.350,2+27,49%1.388+27,06%1.545,1+33,42%
19961.112,38+2,55%1.158,11.059,11.139,90,07%1.059,1+2,24%1.092,4+0,87%1.158,1+7,32%
19951.084,68·1.140,71.035,91.140,71.035,91.0831.079,1

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế