Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 1.586 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi tiêu chính phủ (giá so sánh)
Estonia1.5861.564,41.553,61.540,51.519,21.512,11.502,71.510,71.5001.498,1
Cyprus1.335,51.337,11.3241.324,31.277,11.282,31.305,51.2741.295,81.302,9

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.586+2,69%1.5861.5861.586+4,4%···
20251.544,42+2,53%1.564,41.519,21.519,2+1,28%1.540,5+1,97%1.553,6+3,39%1.564,4+3,46%
20241.506,38+1,86%1.512,11.5001.500+2,48%1.510,7+2,58%1.502,7+1,47%1.512,1+0,93%
20231.478,88+0,51%1.498,11.463,71.463,71,21%1.472,7+0,27%1.481+0,14%1.498,1+2,87%
20221.471,38−1,39%1.481,61.456,31.481,60,74%1.468,70,86%1.478,91,25%1.456,32,71%
20211.492,13+3,81%1.497,61.481,41.492,6+6,69%1.481,4+2,93%1.497,6+3,32%1.496,9+2,39%
20201.437,4+4,01%1.461,91.3991.399+1,34%1.439,2+5,46%1.449,5+4,81%1.461,9+4,44%
20191.382+3,41%1.399,81.364,71.380,5+4,87%1.364,7+2,5%1.383+4,11%1.399,8+2,22%
20181.336,4+1,14%1.369,41.316,41.316,4+0,5%1.331,4+0,72%1.328,40,05%1.369,4+3,39%
20171.321,32+1,79%1.329,11.309,81.309,8+1,65%1.321,9+1,62%1.329,1+1,97%1.324,5+1,92%
20161.298,05+2,47%1.303,41.288,51.288,5+2,24%1.300,8+3,59%1.303,4+2,4%1.299,5+1,66%
20151.266,78+3,14%1.278,31.255,71.260,3+4,46%1.255,7+2,39%1.272,8+3,17%1.278,3+2,56%
20141.228,25+1,44%1.246,41.206,51.206,5+0,22%1.226,4+1,14%1.233,7+1,54%1.246,4+2,85%
20131.210,85+2,74%1.2151.203,91.203,9+2,64%1.212,6+3,56%1.215+3,49%1.211,9+1,29%
20121.178,58+2,9%1.196,51.170,91.172,9+3,11%1.170,9+2,95%1.174+0,9%1.196,5+4,68%
20111.145,35+2,04%1.163,51.137,41.137,50,52%1.137,4+0,72%1.163,5+4,51%1.143+3,54%
20101.122,48−0,56%1.143,41.103,91.143,4+1,41%1.129,30,23%1.113,30,03%1.103,93,35%
20091.128,8−2,56%1.142,21.113,61.127,50,19%1.131,92,14%1.113,65,31%1.142,22,5%
20081.158,45+4,79%1.1761.129,61.129,6+4,07%1.156,7+5,87%1.176+5,54%1.171,5+3,72%
20071.105,45+5,75%1.129,51.085,41.085,4+4,71%1.092,6+5,06%1.114,3+5,91%1.129,5+7,31%
20061.045,32+5,04%1.052,61.036,61.036,6+6,55%1.040+6,81%1.052,1+4,56%1.052,6+2,39%
2005995,2+3,22%1.028972,9972,9+2,85%973,70,61%1.006,2+4,83%1.028+5,84%
2004964,18+2,23%979,7945,9945,90,92%979,7+4,68%959,8+3,13%971,3+2,09%
2003943,18+3,76%954,7930,7954,7+9,51%935,9+3,51%930,7+0,01%951,4+2,37%
2002909+4,21%930,6871,8871,8+0,32%904,2+4,94%930,6+6,61%929,4+4,96%
2001872,25+1,57%885,5861,6869+0,7%861,60,58%872,9+2,02%885,5+4,19%
2000858,78−3,22%866,6849,98633,48%866,62,68%855,62,79%849,93,93%
1999887,38+0,92%894,1880,2894,1+3,19%890,5+1,78%880,21,37%884,7+0,16%
1998879,28+4,28%892,4866,5866,5+3,3%874,9+3,2%892,4+6,67%883,3+3,98%
1997843,18−0,61%849,5836,6838,81,94%847,80,05%836,61,23%849,5+0,81%
1996848,33−2,74%855,4842,7855,43,2%848,22,79%8472,83%842,72,14%
1995872,25·883,7861,1883,7872,5871,7861,1

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế