Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 8.209,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Cyprus8.209,87.658,17.690,87.536,87.435,97.967,17.313,57.404,26.888,57.240,2
Malta5.460,15.388,55.3275.429,85.166,95.193,95.098,45.007,85.130,24.885,3

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20268.209,8+8,3%8.209,88.209,88.209,8+10,41%···
20257.580,4+2,53%7.690,87.435,97.435,9+7,95%7.536,8+1,79%7.690,8+5,16%7.658,13,88%
20247.393,33+4,64%7.967,16.888,56.888,59,5%7.404,2+14,67%7.313,5+5,18%7.967,1+10,04%
20237.065,33+1,18%7.611,36.456,87.611,3+13,84%6.456,811,78%6.9530,65%7.240,2+4,49%
20226.983,15+28,85%7.319,36.685,86.685,8+33,53%7.319,3+32,94%6.998,6+28,14%6.928,9+21,46%
20215.419,68+19,59%5.704,75.006,85.006,80,04%5.505,7+35,26%5.461,5+26,67%5.704,7+20,44%
20204.531,85+3,27%5.008,84.070,55.008,8+12,8%4.070,55,04%4.311,55,59%4.736,6+11,17%
20194.388,55+9,52%4.566,74.260,54.440,3+21,34%4.286,7+5,66%4.566,7+19,39%4.260,55,06%
20184.007,2+4,32%4.487,53.659,33.659,3+1,26%4.057+10,31%3.825+6,35%4.487,5+0,25%
20173.841,1+14,28%4.476,43.596,63.613,7+21,83%3.677,7+0,5%3.596,6+13,66%4.476,4+22,48%
20163.361,2+10,16%3.659,42.966,32.966,3+3,64%3.659,4+15,56%3.164,4+3,51%3.654,7+17,2%
20153.051,08+8,06%3.166,62.862,22.862,2+12,31%3.166,6+8,08%3.057,21,7%3.118,3+15,26%
20142.823,45+7,72%3.1102.548,42.548,42,91%2.929,9+17,88%3.110+18,58%2.705,51,68%
20132.621,15−4,55%2.751,72.485,42.624,86,57%2.485,410,66%2.622,76,78%2.751,7+6,66%
20122.746,23−3,63%2.813,42.579,92.809,54,87%2.782,12,04%2.813,41,54%2.579,96,13%
20112.849,8−2,59%2.953,42.748,32.953,4+1,47%2.8403,09%2.857,51,49%2.748,37,17%
20102.925,65+10,8%2.960,62.900,82.910,7+6,45%2.930,5+13,83%2.900,8+8,76%2.960,6+14,48%
20092.640,55−15,32%2.734,42.574,42.734,410,19%2.574,417,1%2.667,220,78%2.586,212,52%
20083.118,4+12,98%3.366,92.956,43.044,8+14,33%3.105,5+14,63%3.366,9+19,82%2.956,4+3,45%
20072.760,05+9,61%2.857,92.663,22.663,2+4,15%2.709,2+7,84%2.809,9+12,24%2.857,9+14,33%
20062.518,08+5,7%2.5572.499,72.557+6,97%2.512,2+10,7%2.503,4+5,98%2.499,70,29%
20052.382,23+1%2.5072.269,32.390,5+4,23%2.269,34,22%2.362,1+1,38%2.507+2,68%
20042.358,6+7,4%2.441,62.293,42.293,4+5,66%2.369,4+10,24%2.330+4,37%2.441,6+9,39%
20032.196,08−0,5%2.232,42.149,32.170,60,26%2.149,35,06%2.232,4+0,75%2.232+2,75%
20022.207,05−1%2.263,92.172,32.176,31,68%2.263,92,22%2.215,73,34%2.172,3+3,63%
20012.229,28+0,3%2.315,22.096,32.213,4+4,14%2.315,2+3,55%2.292,2+3,75%2.096,39,64%
20002.222,65+9,37%2.3202.125,42.125,4+8,08%2.235,8+10,04%2.209,4+9,83%2.320+9,49%
19992.032,23+2,91%2.1191.966,51.966,51,94%2.031,8+5,83%2.011,6+1,05%2.119+6,85%
19981.974,8+1,04%2.005,51.919,92.005,5+4,31%1.919,93,62%1.990,6+0,06%1.983,2+3,62%
19971.954,55+1,04%1.992,11.913,91.922,74,07%1.992,1+3,22%1.989,5+6,42%1.913,91,05%
19961.934,45·2.004,31.869,42.004,31.929,91.869,41.934,2

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế