Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 9.320,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
GDP giá hiện hành
Cyprus9.320,89.3429.141,79.038,18.961,78.848,38.743,58.676,68.501,68.356
Malta6.375,66.357,96.184,56.077,65.958,55.914,95.820,25.781,15.625,45.458,6

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20269.320,8+2,19%9.320,89.320,89.320,8+4,01%···
20259.120,88+4,93%9.3428.961,78.961,7+5,41%9.038,1+4,17%9.141,7+4,55%9.342+5,58%
20248.692,5+7,19%8.848,38.501,68.501,6+7,89%8.676,6+8,32%8.743,5+6,71%8.848,3+5,89%
20238.109,78+9,42%8.3567.879,67.879,6+10,11%8.010+10,2%8.193,5+8,22%8.356+9,23%
20227.411,4+15,44%7.650,27.155,97.155,9+16,53%7.268,6+16%7.570,9+17,06%7.650,2+12,42%
20216.419,93+14,77%6.805,36.140,86.140,8+3,22%6.266,1+22,94%6.467,5+16,61%6.805,3+17,71%
20205.593,5−4,39%5.949,45.096,95.949,4+3,89%5.096,912,63%5.546,55,82%5.781,22,86%
20195.850,25+7,31%5.951,65.726,85.726,8+7,29%5.833,6+7,1%5.889+8,35%5.951,6+6,51%
20185.451,95+7,36%5.587,85.337,95.337,9+6,49%5.446,7+8,99%5.435,4+6,33%5.587,8+7,66%
20175.078,1+6,83%5.190,34.997,45.012,7+8,46%4.997,4+6,9%5.112+6,51%5.190,3+5,54%
20164.753,4+5,96%4.917,74.621,64.621,6+4,32%4.674,9+5,2%4.799,4+6,58%4.917,7+7,68%
20154.485,98+2,64%4.566,84.430,44.430,4+0,9%4.443,8+1,9%4.502,9+2,57%4.566,8+5,21%
20144.370,7−3,09%4.390,84.340,84.390,83,13%4.3615,29%4.390,22,08%4.340,81,78%
20134.510,08−7,46%4.604,74.419,44.532,88,18%4.604,75,69%4.483,47,68%4.419,48,32%
20124.873,8−1,83%4.936,44.820,24.936,4+0,12%4.882,42,01%4.856,21,76%4.820,23,63%
20114.964,55+2,04%5.001,94.930,74.930,7+2,56%4.982,4+2,96%4.943,2+1,06%5.001,9+1,6%
20104.865,28+4,21%4.922,94.807,74.807,7+3,58%4.839+4,03%4.891,5+5,07%4.922,9+4,14%
20094.668,83−1,76%4.727,14.641,54.641,50,48%4.651,42,15%4.655,33,37%4.727,11%
20084.752,42+8,07%4.817,54.663,74.663,7+9,12%4.753,6+9,35%4.817,5+8,77%4.774,9+5,19%
20074.397,45+8,16%4.539,54.273,94.273,9+8,48%4.347,2+7,54%4.429,2+7,92%4.539,5+8,69%
20064.065,75+8,13%4.176,73.939,83.939,8+8,33%4.042,5+8,82%4.104+7,54%4.176,7+7,87%
20053.759,98+7,9%3.871,93.636,93.636,9+7,94%3.714,9+9,34%3.816,2+7,87%3.871,9+6,53%
20043.484,8+8,3%3.634,63.369,33.369,3+6,57%3.397,5+7,87%3.537,8+10,54%3.634,6+8,18%
20033.217,88+6,52%3.359,83.149,63.161,5+7,02%3.149,6+5,72%3.200,6+5,71%3.359,8+7,61%
20023.020,8+4,13%3.122,22.9542.954+5,58%2.979,2+3,49%3.027,8+2,04%3.122,2+5,49%
20012.900,9+7,39%2.967,32.797,92.797,9+6,23%2.878,6+5,58%2.967,3+10,05%2.959,8+7,68%
20002.701,3+9,81%2.748,62.633,92.633,9+10,85%2.726,5+12,97%2.696,2+8,12%2.748,6+7,51%
19992.459,95+7,51%2.556,62.3762.376+6,98%2.413,4+6,14%2.493,8+7,48%2.556,6+9,36%
19982.288,18+8,78%2.337,72.2212.221+8,63%2.273,7+10,07%2.320,3+8,76%2.337,7+7,71%
19972.103,48+6,63%2.170,32.044,52.044,5+5,89%2.065,6+5,77%2.133,5+7,94%2.170,3+6,87%
19961.972,73+3,89%2.030,71.930,71.930,7+3,39%1.953+3%1.976,5+3,36%2.030,7+5,78%
19951.898,9·1.919,81.867,41.867,41.896,11.912,31.919,8

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế