Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 6.375,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
GDP giá hiện hành
Malta6.375,66.357,96.184,56.077,65.958,55.914,95.820,25.781,15.625,45.458,6
Khu vực đồng euro4.049.970,74.033.524,23.990.002,13.959.869,53.936.209,33.889.331,73.851.695,63.814.119,33.791.272,23.749.794,2

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20266.375,6+3,76%6.375,66.375,66.375,6+7%···
20256.144,63+6,21%6.357,95.958,55.958,5+5,92%6.077,6+5,13%6.184,5+6,26%6.357,9+7,49%
20245.785,4+10,59%5.914,95.625,45.625,4+13,29%5.781,1+11,76%5.820,2+9,22%5.914,9+8,36%
20235.231,4+16,35%5.458,64.965,34.965,3+16,18%5.173+16,93%5.328,7+17,51%5.458,6+14,85%
20224.496,35+7,85%4.752,94.273,94.273,9+7,08%4.424,1+9,86%4.534,5+6,18%4.752,9+8,34%
20214.169+15,98%4.387,23.991,33.991,3+3,82%4.027,1+20,19%4.270,4+21,37%4.387,2+19,69%
20203.594,67−1,5%3.844,33.350,53.844,3+8,93%3.350,57,62%3.518,54,79%3.665,42,14%
20193.649,35+6,73%3.745,43.529,33.529,3+8,19%3.627+7,24%3.695,7+5,6%3.745,4+6,01%
20183.419,25+9,1%3.532,93.262,23.262,2+7,03%3.382,2+9,35%3.499,7+10,48%3.532,9+9,44%
20173.134,18+15,36%3.228,23.047,93.047,9+15,3%3.092,9+15,36%3.167,7+15,43%3.228,2+15,35%
20162.716,85+6,31%2.798,52.643,52.643,5+7,32%2.681,2+5,65%2.744,2+6,4%2.798,5+5,91%
20152.555,65+14,22%2.642,32.463,22.463,2+13,79%2.537,9+15,31%2.579,2+14,51%2.642,3+13,31%
20142.237,43+10,11%2.331,92.164,62.164,6+10,66%2.200,9+8,6%2.252,3+8,79%2.331,9+12,38%
20132.032,03+8,67%2.0751.956,11.956,1+7,2%2.026,7+9,39%2.070,3+9,46%2.075+8,59%
20121.869,95+6,33%1.910,81.824,81.824,8+4,74%1.852,8+7,16%1.891,4+7,23%1.910,8+6,18%
20111.758,68+2,52%1.799,61.7291.742,2+3,24%1.729+3,07%1.763,9+1,84%1.799,6+1,97%
20101.715,48+9,14%1.764,81.677,51.687,6+10,03%1.677,5+8%1.732+9,82%1.764,8+8,71%
20091.571,88+0,83%1.623,41.533,81.533,8+0,93%1.553,2+1,01%1.577,1+0,33%1.623,4+1,06%
20081.558,88+7,94%1.606,31.519,71.519,7+6,96%1.537,6+6,69%1.571,9+7,3%1.606,3+10,79%
20071.444,2+7,41%1.464,91.420,81.420,8+9,49%1.441,2+6,72%1.464,9+7,4%1.449,9+6,13%
20061.344,57+4,84%1.366,11.297,71.297,7+6,46%1.350,5+5,11%1.364+4,73%1.366,1+3,2%
20051.282,5+4,37%1.323,71.2191.2190,44%1.284,9+7,56%1.302,4+5,52%1.323,7+4,91%
20041.228,78+2,55%1.261,81.194,61.224,4+3,95%1.194,6+0,29%1.234,3+2,38%1.261,8+3,57%
20031.198,23+1,49%1.218,31.177,91.177,90,87%1.191,1+0,57%1.205,6+2,92%1.218,3+3,38%
20021.180,6+3,96%1.188,21.171,41.188,2+8,2%1.184,3+4,95%1.171,4+1,02%1.178,5+1,92%
20011.135,63+3,81%1.159,61.098,21.098,2+5,97%1.128,4+3,22%1.159,6+6,54%1.156,30,12%
20001.093,9+13,71%1.157,71.036,31.036,3+14,42%1.093,2+13,44%1.088,4+10,5%1.157,7+16,53%
1999961,98+7,53%993,5905,7905,7+2,07%963,7+7,59%985+9,08%993,5+11,34%
1998894,58+7,2%903887,3887,3+9,79%895,7+8,22%903+6,12%892,3+4,84%
1997834,48+10,95%851,1808,2808,2+9,91%827,7+10,51%850,9+12,78%851,1+10,56%
1996752,15+6,1%769,8735,3735,3+4,55%749+6,6%754,5+5,67%769,8+7,54%
1995708,93·715,8702,6703,3702,6714715,8

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế