Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt -790,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu ròng (giá hiện hành)
Bulgaria-790,3-785,2-502,564,688,9361,9825,8623,38911.009,6
Luxembourg6.905,87.145,56.967,26.902,76.877,26.809,66.721,67.069,56.802,96.333

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-790,3−178,72%-790,3-790,3-790,3988,98%···
2025-283,55−141,98%88,9-785,288,990,02%64,689,64%-502,5160,85%-785,2316,97%
2024675,5−31,2%891361,98919,5%623,336,33%825,813,48%361,964,15%
2023981,88+304,94%1.009,6954,5984,5+251,48%978,9+161,88%954,5+541,47%1.009,6+503,83%
2022242,48−45,7%373,8148,8280,157,93%373,818,72%148,812,47%167,265,92%
2021446,57+10,48%665,8170665,86,19%459,935,19%170+146,72%490,612,63%
2020404,23−23,73%709,7-363,9709,7+47,85%709,6+86,2%-363,9151,98%561,5+0,47%
2019530,03+41,24%700,1381,1480+198,69%381,1+29,41%700,1+49,05%558,93%
2018375,28−32,5%576,2160,7160,773,46%294,553,72%469,729,27%576,2+81,31%
2017555,93−4,96%664,1317,8605,5+24,41%636,3+8,75%664,1+13,85%317,853,59%
2016584,95+452,75%684,7486,7486,7+157,51%585,1+514,6%583,3+1.272,47%684,7+608,8%
2015105,82+199,58%18942,5189+156,6%95,2+409,09%42,5+145,7%96,6+196,32%
2014-106,27−80,89%32,6-333,9-333,99.375%-30,8+77,15%-93+4,22%32,6+586,57%
2013-58,75+83,06%3,6-134,83,6+100,74%-134,8+70,88%-97,1+66,19%-6,7+95,63%
2012-346,8−10.570,77%-153,3-483,8-483,8528,52%-462,9648,46%-287,2335,81%-153,36,16%
2011-3,25+98,92%112,9-144,4112,9+123,97%84,4+124,63%-65,91,7%-144,4+56,31%
2010-302,28+61,06%-64,8-471,1-471,1+52,14%-342,7+61,16%-64,8+91,95%-330,5+23,65%
2009-776,18+58,12%-432,9-984,4-984,4+42,61%-882,4+57,9%-805+54,85%-432,9+76,19%
2008-1.853,2−20,34%-1.715,4-2.095,9-1.715,417,82%-2.095,960,4%-1.783,112,59%-1.818,40,28%
2007-1.539,95−31,15%-1.306,7-1.813,4-1.45638,04%-1.306,734,19%-1.583,721,31%-1.813,433,08%
2006-1.174,18−33,58%-973,8-1.362,6-1.054,842,43%-973,814,11%-1.305,533,2%-1.362,644,67%
2005-879−49,61%-740,6-980,1-740,641,8%-853,439,49%-980,191,35%-941,933,83%
2004-587,53−23,05%-512,2-703,8-522,331,93%-611,822,26%-512,2+1,42%-703,842,47%
2003-477,48−37,66%-395,9-519,6-395,918,57%-500,449,55%-519,671,32%-49418,86%
2002-346,85+4,69%-303,3-415,6-333,935,18%-334,6+11,29%-303,3+38,27%-415,622,2%
2001-363,9−93,13%-247-491,3-2478,71%-377,2175,73%-491,3133,06%-340,190,11%
2000-188,42−35,14%-136,8-227,2-227,2115,56%-136,81,18%-210,880,79%-178,9+10,77%
1999-139,43−162,1%-105,4-200,5-105,4133,57%-135,2141,92%-116,6136,35%-200,5238,11%
1998224,5−25,54%322,5-59,3314+22,46%322,5+13,32%320,87,07%-59,3118,54%
1997301,5+13,62%345,2256,4256,4+318,03%284,619,45%345,2+44,44%319,845,49%
1996265,35−19,55%586,7-117,6-117,6136,26%353,3+1,23%23937,74%586,7+123,76%
1995329,85·383,9262,2324,3349383,9262,2

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế