Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 6.905,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu ròng (giá hiện hành)
Luxembourg6.905,87.145,56.967,26.902,76.877,26.809,66.721,67.069,56.802,96.333
Croatia-1.261,7-1.145,1-1.185,1-1.044,3-1.333,9-1.378,4-759-1.120,7-748,2-627,3

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20266.905,8−0,97%6.905,86.905,86.905,8+0,42%···
20256.973,15+1,78%7.145,56.877,26.877,2+1,09%6.902,72,36%6.967,2+3,65%7.145,5+4,93%
20246.850,9+3,66%7.069,56.721,66.802,9+4,9%7.069,5+3,04%6.721,60,51%6.809,6+7,53%
20236.608,8+6,2%6.860,76.3336.485,4+8,12%6.860,7+7,66%6.756,1+1,64%6.333+7,82%
20226.222,85+1,04%6.6475.873,95.998,2+3,74%6.372,3+18,29%6.647+0,15%5.873,914,01%
20216.159,07+14,73%6.830,65.3875.781,8+12,43%5.3875,21%6.636,9+32,09%6.830,6+21,47%
20205.368,4+12,8%5.683,15.024,55.142,6+14,94%5.683,1+18,76%5.024,50,41%5.623,4+18,85%
20194.759,08−2,9%5.045,44.4744.4741,12%4.785,32,36%5.045,45,14%4.731,62,67%
20184.901,4+6,32%5.318,64.524,74.524,7+9,39%4.901+13,38%5.318,6+7,61%4.861,33,52%
20174.610,03−2,82%5.038,64.136,44.136,45,7%4.322,50,79%4.942,64,65%5.038,60,2%
20164.743,95+7,71%5.183,74.3574.386,6+3,47%4.3572,19%5.183,7+19,12%5.048,5+10,42%
20154.404,33+5,85%4.571,94.239,44.239,4+14,06%4.454,4+2,5%4.351,6+2,1%4.571,9+5,84%
20144.160,98+5,18%4.345,63.716,83.716,8+0,74%4.345,6+14,44%4.262+16,51%4.319,57,7%
20133.956,18+11,02%4.679,83.658,23.689,4+5,64%3.797,3+19,09%3.658,2+5,63%4.679,8+13,87%
20123.563,52+6,26%4.109,83.188,73.492,40,05%3.188,74,57%3.463,2+2,09%4.109,8+28,98%
20113.353,53−0,36%3.4943.186,43.494+6,33%3.341,3+15,53%3.392,44,57%3.186,414,54%
20103.365,5+6,98%3.728,72.892,23.286,1+3,42%2.892,20,89%3.555+13,16%3.728,7+11,41%
20093.146+2,42%3.346,82.918,23.177,54,42%2.918,212,5%3.141,5+15,43%3.346,8+15,17%
20083.071,75+3,14%3.334,92.721,63.324,5+21,18%3.334,9+6,28%2.721,610,86%2.9062,42%
20072.978,18+17,62%3.137,92.743,42.743,4+18,2%3.137,9+22,17%3.053,3+14,74%2.978,1+15,56%
20062.531,93+41,55%2.661,12.3212.321+47,48%2.568,4+67,83%2.661,1+36,33%2.577,2+22,79%
20051.788,75+13,96%2.098,81.530,41.573,8+6,27%1.530,4+9,38%1.952+14,76%2.098,8+23,63%
20041.569,65+15,55%1.700,91.399,21.480,9+38,87%1.399,2+7,69%1.700,9+22,71%1.697,6+0,93%
20031.358,45−1,47%1.6821.066,41.066,434,37%1.299,319,55%1.386,1+14,83%1.682+57,51%
20021.378,7+6,55%1.624,81.067,91.624,81,2%1.615+41,38%1.207,1+9,07%1.067,916,7%
20011.293,9−1,92%1.644,61.106,71.644,6+27,97%1.142,319,66%1.106,719,38%1.282+7,07%
20001.319,28+28,01%1.421,91.197,31.285,1+60,6%1.421,9+69,64%1.372,8+7,41%1.197,30,72%
19991.030,63+20,81%1.278,1800,2800,24,29%838,22,49%1.278,1+78,31%1.206+20,61%
1998853,1−3,24%999,9716,8836,14,3%859,66,9%716,822,02%999,9+23,4%
1997881,63+5,27%923,3810,3873,74,25%923,3+62,67%919,211,15%810,33%
1996837,5+8,17%1.034,5567,6912,5+37,53%567,627,45%1.034,5+48,27%835,412,37%
1995774,23·953,3663,5663,5782,4697,7953,3

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế