Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 10.244,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Bulgaria10.244,910.856,510.621,810.895,311.060,510.927,911.14411.254,911.055,910.903
Luxembourg32.948,433.229,933.702,933.332,432.82831.738,731.880,433.602,534.385,236.376,6

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202610.244,9−5,65%10.244,910.244,910.244,97,37%···
202510.858,53−2,14%11.060,510.621,811.060,5+0,04%10.895,33,2%10.621,84,69%10.856,50,65%
202411.095,68+1,67%11.254,910.927,911.055,90,48%11.254,9+3,95%11.144+3,03%10.927,9+0,23%
202310.913,88+0,01%11.108,910.816,311.108,9+4,96%10.827,30,67%10.816,32,99%10.9031,05%
202210.912,88+11,82%11.149,210.583,510.583,5+8,63%10.900,1+12,61%11.149,2+15,64%11.018,7+10,48%
20219.759,3+11,42%9.973,89.641,29.743,1+1,55%9.679,1+22,52%9.641,2+13,2%9.973,8+10,51%
20208.759,38−9,46%9.594,87.900,19.594,8+1,29%7.900,115,86%8.517,114,83%9.025,58,25%
20199.674,85+4,11%10.000,39.389,79.472,4+3,86%9.389,7+1,78%10.000,3+8,1%9.837+2,72%
20189.293,33+1,82%9.576,59.120,59.120,5+2,1%9.225,4+1,07%9.250,90,86%9.576,5+5,04%
20179.127,18+5,75%9.331,58.932,88.932,8+7,77%9.127,3+5,3%9.331,5+6,93%9.117,1+3,13%
20168.630,88+8,48%8.840,78.288,48.288,4+2,72%8.667,6+9,67%8.726,8+12,42%8.840,7+9,29%
20157.956,15+6,47%8.089,47.762,98.068,9+14,15%7.903,4+6,11%7.762,9+3,11%8.089,4+3,12%
20147.472,6+3,22%7.844,67.068,87.068,8+0,21%7.448,3+4,96%7.528,7+0,13%7.844,6+7,61%
20137.239,78+9,56%7.519,37.053,97.053,9+9,59%7.096,3+4,93%7.519,3+14,75%7.289,6+9,13%
20126.608,1+2%6.762,76.436,96.436,91,28%6.762,7+6,42%6.552,9+2,34%6.679,9+0,67%
20116.478,43+12,58%6.635,36.354,66.520,6+23,67%6.354,6+14,55%6.403,2+4,32%6.635,3+9,51%
20105.754,3+11,2%6.138,15.272,75.272,7+2,24%5.547,5+10,5%6.138,1+19,62%6.058,9+12,42%
20095.174,65−11,54%5.389,65.020,25.157,415,3%5.020,215,69%5.131,411,63%5.389,62,86%
20085.849,75+2,37%6.089,35.548,56.089,3+11,15%5.954,8+4,12%5.806,4+2,61%5.548,57,55%
20075.714,42+19,35%6.001,45.478,65.478,6+19,2%5.718,9+16,91%5.658,8+17,07%6.001,4+24,26%
20064.787,88+7,73%4.891,94.596,34.596,3+11,64%4.891,9+11,01%4.833,7+7,1%4.829,6+1,89%
20054.444,3+9,26%4.7404.117,24.117,2+5,55%4.406,8+12,47%4.513,2+4,76%4.740+14,41%
20044.067,58+24,29%4.308,33.900,83.900,8+27,87%3.918,2+19,26%4.308,3+26%4.143+24,2%
20033.272,7+6,62%3.419,23.050,53.050,5+6,34%3.285,3+10,44%3.419,2+5,07%3.335,8+4,9%
20023.069,38+8,66%3.254,32.868,52.868,59,14%2.974,7+7,72%3.254,3+23,75%3.180+15,58%
20012.824,88+1,12%3.156,92.629,83.156,9+19,11%2.761,4+0,15%2.629,8+0,01%2.751,412,28%
20002.793,55−16,26%3.136,72.629,62.650,518,6%2.757,414,99%2.629,623,58%3.136,77,83%
19993.336,08−17,74%3.441,13.243,73.256,330,17%3.243,722,97%3.441,112,33%3.403,20,53%
19984.055,33−19,54%4.663,53.421,44.663,511,94%4.211,216,08%3.925,222,42%3.421,428,54%
19975.040,45+9,11%5.296,14.787,65.296,1+37,54%5.018,4+7,07%5.059,7+6,03%4.787,67,38%
19964.619,6·5.169,13.850,53.850,54.6874.771,85.169,1

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế