Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 61.669,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
GDP giá so sánh 2020
Bồ Đào Nha61.669,761.640,161.069,360.705,360.292,260.46359.757,659.671,459.361,858.940,7
Hy Lạp51.684,451.559,151.188,750.870,850.655,550.383,650.14950.001,649.439,949.294,3

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202661.669,7+1,22%61.669,761.669,761.669,7+2,28%···
202560.926,73+1,86%61.640,160.292,260.292,2+1,57%60.705,3+1,73%61.069,3+2,2%61.640,1+1,95%
202459.813,45+2,21%60.46359.361,859.361,8+2,05%59.671,4+2,09%59.757,6+2,13%60.463+2,58%
202358.517,52+3,1%58.940,758.168,258.168,2+3,55%58.450,7+3,65%58.510,5+2,6%58.940,7+2,62%
202256.758,03+6,99%57.438,656.172,356.172,3+12,08%56.390,8+7,55%57.030,4+5,04%57.438,6+3,75%
202153.051,9+5,56%55.360,250.117,850.117,85,38%52.433,6+16,53%54.296+5,54%55.360,2+7,24%
202050.258,17−8,2%52.966,144.997,352.966,12,43%44.997,317,57%51.446,76,14%51.622,66,68%
201954.750,23+2,75%55.319,854.284,654.284,6+3,11%54.585,6+2,7%54.810,9+2,43%55.319,8+2,75%
201853.287,15+2,95%53.841,152.648,152.648,1+2,52%53.151,4+3,21%53.508+3,19%53.841,1+2,87%
201751.762,08+3,31%52.341,451.353,451.353,4+3,72%51.500,7+3,54%51.852,8+3,1%52.341,4+2,91%
201650.101,35+2%50.860,749.51149.511+1,06%49.741,8+1,46%50.291,9+2,41%50.860,7+3,08%
201549.116,98+1,59%49.340,748.992,348.992,3+1,8%49.026,9+1,59%49.108+1,65%49.340,7+1,31%
201448.348,33+0,74%48.700,348.125,348.125,3+1,09%48.258,4+0,51%48.309,3+0,9%48.700,3+0,47%
201347.992,53−0,98%48.472,947.605,947.605,93,79%48.013,31,48%47.8780,73%48.472,9+2,18%
201248.469,53−4,05%49.479,947.436,549.479,93,23%48.732,24,02%48.229,54,34%47.436,54,64%
201150.515,85−1,71%51.129,549.744,851.129,50,19%50.770,71,23%50.418,42,28%49.744,83,15%
201051.396,58+1,74%51.593,851.227,451.227,4+1,94%51.405+2,18%51.593,8+1,69%51.360,1+1,15%
200950.518,75−3,12%50.775,350.253,950.253,94,36%50.307,93,77%50.737,92,81%50.775,31,52%
200852.146,8+0,32%52.542,251.558,852.542,2+1,74%52.278,9+0,94%52.207,3+0,52%51.558,81,89%
200751.980,85+2,51%52.553,851.643,251.643,2+2,63%51.790,2+2%51.936,2+2,42%52.553,8+2,97%
200650.709,78+1,63%51.037,950.32150.321+0,9%50.773,4+1,53%50.706,8+1,78%51.037,9+2,29%
200549.898,9+0,78%50.009,249.819,649.872,9+1,1%50.009,2+0,75%49.819,6+0,32%49.893,9+0,96%
200449.511,8+1,79%49.661,249.329,849.329,8+1,27%49.635,8+2,76%49.661,2+1,95%49.420,4+1,17%
200348.641,73−0,93%48.846,748.300,448.7101,65%48.300,41,93%48.709,80,57%48.846,7+0,45%
200249.098,58+0,77%49.525,448.628,949.525,4+2,92%49.250+1,27%48.990+0,54%48.628,91,59%
200148.722,98+1,94%49.412,148.122,248.122,2+1,13%48.630+2,88%48.727,6+1,47%49.412,1+2,31%
200047.794,03+3,82%48.295,247.270,847.586,4+4,43%47.270,8+3,2%48.023,7+3,84%48.295,2+3,81%
199946.037,15+3,91%46.524,445.567,545.567,5+4,79%45.807+3,85%46.249,7+3,63%46.524,4+3,38%
199844.306,27+4,81%45.004,743.484,943.484,9+4,41%44.107,4+4,95%44.628,1+4,8%45.004,7+5,06%
199742.273,8+4,4%42.835,441.647,641.647,6+4,68%42.027+4,21%42.585,2+4,17%42.835,4+4,56%
199640.491,8+3,5%40.968,839.787,239.787,2+3%40.330+3,21%40.881,2+4,14%40.968,8+3,65%
199539.120,93·39.526,538.628,638.628,639.073,939.254,739.526,5

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế