Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 3.021,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu ròng (giá hiện hành)
Áo3.021,13.096,73.322,63.080,42.961,42.152,32.682,13.682,54.264,44.019,7
Phần Lan5424821.3879961.466246728977-1.545174

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263.021,1−3,02%3.021,13.021,13.021,1+2,02%···
20253.115,27−2,51%3.322,62.961,42.961,430,56%3.080,416,35%3.322,6+23,88%3.096,7+43,88%
20243.195,33+33,65%4.264,42.152,34.264,4+484,32%3.682,5+163,24%2.682,121,46%2.152,346,46%
20232.390,83+463,69%4.019,7729,8729,8+156,82%1.398,9+441,7%3.414,9+409,66%4.019,7+2.307,01%
2022-657,38−168,2%167-1.284,3-1.284,378,97%-409,4130,37%-1.102,8140,41%16766,36%
2021963,88−68,39%2.728,8-717,6-717,6118,47%1.347,928,94%2.728,838,01%496,475,33%
20203.049,13−13,77%4.401,91.896,93.885,3+3,33%1.896,934,07%4.401,9+16,84%2.012,446,18%
20193.536+18,79%3.767,32.877,33.760,2+17,03%2.877,326,18%3.767,3+37,52%3.739,2+81,81%
20182.976,65+0,34%3.897,52.056,73.212,9+28,26%3.897,5+27,11%2.739,56,57%2.056,738,85%
20172.966,6−11,99%3.363,22.5052.50533,69%3.066,212,75%2.93228,02%3.363,2+58,82%
20163.370,73+5,57%4.073,42.117,63.777,5+9,39%3.514,42,57%4.073,4+30,58%2.117,618,3%
20153.192,93+16,56%3.6072.5923.453,3+140,65%3.607+41,42%3.119,42,32%2.59231,39%
20142.739,28+19,11%3.778,11.4351.43526,46%2.550,513,51%3.193,5+37,21%3.778,1+91,63%
20132.299,88−1,52%2.9491.951,41.951,4+2,62%2.949+36,71%2.327,516,12%1.971,621,39%
20122.335,45+5,49%2.774,91.901,61.901,63,8%2.157,18,76%2.774,9+48,07%2.508,25%
20112.213,83−14,92%2.640,31.8741.976,816,23%2.364,27,22%1.87431,41%2.640,34,61%
20102.602,05+6,89%2.7682.359,82.359,810,44%2.548,2+27,61%2.732,2+8,21%2.768+7,27%
20092.434,35−24,79%2.6351.996,92.63530,11%1.996,940,6%2.52533,79%2.580,5+29,01%
20083.236,58+2,14%3.813,82.000,33.770,3+33,11%3.361,95,25%3.813,8+24,63%2.000,338,17%
20073.168,9+27,44%3.5482.832,42.832,4+19,57%3.548+50,88%3.060,2+29,52%3.235+12,99%
20062.486,52+22,21%2.8632.351,62.368,8+10,67%2.351,6+21,69%2.362,7+20,61%2.863+35,91%
20052.034,6+15,53%2.140,41.932,52.140,4+2,82%1.932,512,54%1.959+3,27%2.106,5+146,14%
20041.761,02+8,38%2.209,7855,82.081,7+36,89%2.209,7+54,81%1.896,9+10,79%855,853,46%
20031.624,83−20,24%1.8391.427,41.520,717,31%1.427,427,63%1.712,222,73%1.83913,32%
20022.037,18+120,02%2.215,81.8391.839+265,61%1.972,3+248,89%2.215,8+62,39%2.121,6+66,95%
2001925,9+22,3%1.364,550350334,99%565,313,68%1.364,5+70,52%1.270,8+58,93%
2000757,1+265,48%800,2654,9773,7+1.304,17%654,9+157,43%800,2+655,62%799,6+93,51%
1999207,15+274,3%413,255,155,1+112,44%254,4+136,43%105,9+228,05%413,2+821,12%
1998-118,85+71,41%107,6-443-443+43,21%107,6+134,31%-82,7+83,15%-57,3+27,01%
1997-415,73+48,29%-78,5-780,1-780,111,95%-313,6+65,48%-490,7+53,23%-78,5+86,02%
1996-804−38,45%-561,6-1.049,1-696,8220,96%-908,533,92%-1.049,1144,03%-561,6+43,69%
1995-580,7·-217,1-997,4-217,1-678,4-429,9-997,4

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế