Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 542 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu ròng (giá hiện hành)
Phần Lan5424821.3879961.466246728977-1.545174
Bồ Đào Nha-199,2959,2606,4698431,81.110,49831.614,72.023,3827,7

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026542−49,94%54254254263,03%···
20251.082,75+966,75%1.4664821.466+194,89%996+1,94%1.387+90,52%482+95,93%
2024101,5+554,84%977-1.545-1.545414,02%977+385,67%728+377,86%246+41,38%
202315,5+101,17%492-342492+130,05%-342+81,22%-262+77,61%174+125,74%
2022-1.326−4.028,89%-676-1.821-1.6372.342,47%-1.8211.068,62%-1.170369,59%-67620,71%
202133,75−76,6%434-56073+119,68%188+1.988,89%434+173,31%-560136,58%
2020144,25−64,03%1.531-592-371139,26%955%-592996,3%1.531+120,92%
2019401+181,84%945-54945+1.173,86%20+110,87%-54+91,76%693+167,09%
2018-490−321,47%-88-1.033-88130,88%-184205,75%-655249,89%-1.0339.290,91%
2017221,25+138,87%437-11285+156,1%174+152,89%437+238,29%-11+99,02%
2016-569,25−171,72%-316-1.124-508+33,25%-329147,41%-31662,05%-1.12495,14%
2015-209,5+59,92%694-761-76139,89%694+196,66%-195+55,58%-57647,69%
2014-522,75−4,34%-390-718-54454,11%-718131,61%-439+30,97%-390+44,68%
2013-501+35,91%-310-705-353+67,61%-310+57,12%-636462,83%-705+41,3%
2012-781,75−102,53%-113-1.201-1.0901.100%-72333,39%-113146,12%-1.201+11,43%
2011-386−160,12%245-1.356109+157,98%-542147,05%245+109,4%-1.356191,19%
2010642−30,69%1.487-188-188148,83%1.152+30,32%11772,73%1.48725,91%
2009926,25−47,25%2.00738538580,66%88461,02%42973,22%2.007+72,57%
20081.756−21,69%2.2681.1631.991+22,6%2.2680,09%1.60249,69%1.16338,5%
20072.242,25+24,55%3.1841.6241.6241,75%2.270+7,94%3.184+47,96%1.891+46,25%
20061.800,25+10,21%2.1521.2931.65314,75%2.103+99,34%2.152+28,17%1.29330,52%
20051.633,5−34,36%1.9391.0551.93930,13%1.05547,69%1.67923,54%1.86137,28%
20042.488,75−0,39%2.9672.0172.775+25,62%2.01728,9%2.19611,45%2.967+20,22%
20032.498,5−24,97%2.8372.2092.20930,07%2.83713,14%2.48022,55%2.46833,17%
20023.330−0,45%3.6933.1593.1598,36%3.266+4,18%3.202+7,27%3.6933,15%
20013.345+6,97%3.8132.9853.447+12,98%3.135+21,75%2.98517,31%3.813+16,53%
20003.127+9,88%3.6102.5753.051+23,22%2.5756,33%3.610+25,09%3.272+0%
19992.845,75+20,2%3.2722.4762.4766,76%2.749+20,02%2.886+27,89%3.272+44,3%
19982.367,52+15,29%2.655,52.256,72.655,5+44,41%2.290,4+18,09%2.256,73,42%2.267,5+8,03%
19972.053,48+14,15%2.336,61.838,81.838,8+14,45%1.939,67,75%2.336,6+39,77%2.098,9+15,65%
19961.798,93−5,96%2.102,51.606,61.606,615,5%2.102,52,16%1.671,7+4,1%1.814,99,04%
19951.912,88+56,21%2.1491.605,91.901,4+29,63%2.149+76,96%1.605,9+24,44%1.995,2+115,37%
19941.224,52+39,47%1.466,8926,41.466,8+177,65%1.214,4+45,12%1.290,5+38,33%926,423,69%
1993878+404,6%1.214528,3528,3+1.804,19%836,8+1.610,47%932,9+189,18%1.214+164,03%
1992174+169,36%459,8-55,4-31+93,59%-55,4+88,9%322,6+809,01%459,8+1.746,59%
1991-250,88+41,82%24,9-499,1-483,866,6%-499,1+8,57%-45,5+89,97%24,9+105,73%
1990-431,2·-290,4-545,9-290,4-545,9-453,8-434,7

37 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế