Dân số bình quân năm Thụy Điển
Dân số bình quân năm Thụy Điển của Châu Âu kỳ 2025 đạt 10.596.620 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số bình quân năm | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 10.596.620 | 10.569.709 | 10.536.632 | 10.486.941 | 10.415.811 | 10.353.442 | 10.278.887 | 10.175.214 | 10.057.698 | 9.923.085 | |
| Romania | 19.042.237 | 19.055.364 | 19.061.402 | 19.049.163 | 19.122.380 | 19.265.250 | 19.371.648 | 19.473.970 | 19.588.715 | 19.702.267 |
Hiểu về dân số bình quân năm Thụy Điển
Quy mô nhân khẩu học trung bình trong năm của vương quốc vùng Bắc Âu này được xác định bằng cách lấy tổng số dân cư thường trú tại thời điểm đầu chu kỳ cộng với cuối chu kỳ rồi chia đôi, hoặc tính bình quân gia quyền của các tháng trong năm. Chỉ tiêu này bao gồm toàn bộ công dân mang quốc tịch và người nước ngoài có giấy phép cư trú dài hạn hợp pháp trên lãnh thổ, nhưng loại trừ lực lượng quân đội đóng quân bên ngoài biên giới và khách du lịch ngắn ngày. Khác với các thước đo tổng sản phẩm hay giá trị gia tăng, con số này phản ánh chiều rộng thị trường lao động và nền tảng tiêu dùng nội địa thay vì giá trị của cải vật chất tạo ra.
Thông tin nhân khẩu học này được phát hành chính thức theo chu kỳ năm, trong đó các bản công bố ban đầu thường dùng số liệu ước tính sơ bộ và sẽ được rà soát, điều chỉnh lại khi có kết quả tổng điều tra dân số chi tiết hơn. Khi phân tích sự thay đổi, người quan sát nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để nhận diện xu hướng tăng trưởng tự nhiên hoặc biến động do dòng người nhập cư ròng, thay vì chỉ nhìn vào mức tuyệt đối. Cần lưu ý rằng các thay đổi về chính sách nhập cư hoặc định nghĩa về cư trú có thể làm đứt gãy tính liên tục của chuỗi số liệu dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này tính cả người lao động nước ngoài không có giấy phép dài hạn không?
- Không, hệ thống chỉ tính những cá nhân được cấp phép cư trú hợp pháp theo quy định quản lý nhân khẩu.
- Tại sao số liệu sơ bộ thường được điều chỉnh lại sau đó?
- Do việc thu thập thông tin về di cư quốc tế và các biến động nhân khẩu học chi tiết cần có thời gian tổng hợp đầy đủ.
- Có nên dùng số liệu này để so sánh trực tiếp quy mô kinh tế giữa các nước không?
- Không nên, vì quy mô dân số chỉ cho biết tiềm năng lao động, cần kết hợp thêm các chỉ số về năng suất và tổng sản phẩm.