Dân số bình quân năm Tây Ban Nha
Dân số bình quân năm Tây Ban Nha của Châu Âu kỳ 2025 đạt 49.359.198 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số bình quân năm | |||||||||||
| Tây Ban Nha | 49.359.198 | 48.873.996 | 48.352.528 | 47.786.102 | 47.443.821 | 47.359.424 | 47.118.501 | 46.782.011 | 46.571.232 | 46.458.139 | |
| Hà Lan | 18.087.118 | 17.993.485 | 17.877.117 | 17.700.982 | 17.533.044 | 17.441.500 | 17.344.874 | 17.231.624 | 17.131.296 | 17.030.314 |
Hiểu về dân số bình quân năm Tây Ban Nha
Con số này đo lường tổng số nhân khẩu cư trú hợp pháp bình quân trong năm tại nền kinh tế bán đảo Iberia, phản ánh quy mô của thị trường tiêu dùng nội địa và nguồn cung lao động. Khác biệt rõ rệt so với các quốc gia có dân số già hóa nhanh, chỉ tiêu này từng chịu tác động mạnh bởi các đợt biến động dòng lao động nhập cư quốc tế trong các giai đoạn kinh tế khác nhau.
Quá trình tổng hợp dựa trên dữ liệu đăng ký tại các đô thị và được công bố theo năm. Khi đọc biểu đồ, người dùng cần lưu ý rằng các số liệu ở giai đoạn gần nhất thường mang tính sơ bộ và có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm sau khi đối chiếu với dữ liệu bảo hiểm xã hội toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
- Dân số bình quân năm được tính toán dựa trên thời điểm nào?
- Đại lượng được tính bằng trung bình cộng số liệu dân số tại các thời điểm quan trọng trong năm, thường là cuối các quý.
- Có điểm gì cần lưu ý khi so sánh chuỗi thời gian dài của chỉ tiêu này?
- Cần kiểm tra xem có sự thay đổi về tiêu chí phân loại người nhập cư hoặc quy định cấp giấy phép cư trú giữa các giai đoạn hay không.
- Chỉ tiêu này phản ánh điều gì về mặt vĩ mô?
- Thước đo này giúp đánh giá tiềm năng tăng trưởng quy mô kinh tế dài hạn và áp lực lên hệ thống hạ tầng công cộng.