Dân số bình quân năm Hy Lạp
Dân số bình quân năm Hy Lạp của Châu Âu kỳ 2025 đạt 10.369.461 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số bình quân năm | |||||||||||
| Hy Lạp | 10.369.461 | 10.374.050 | 10.388.816 | 10.431.748 | 10.508.486 | 10.583.968 | 10.623.902 | 10.651.275 | 10.687.432 | 10.721.471 | |
| Slovakia | 5.414.429 | 5.422.069 | 5.426.740 | 5.431.752 | 5.447.247 | 5.458.827 | 5.454.147 | 5.446.771 | 5.439.232 | 5.430.798 |
Hiểu về dân số bình quân năm Hy Lạp
Con số này đo lường quy mô nhân khẩu học trung bình trong năm tại nền kinh tế nằm ở cực nam lục địa già. Dữ liệu bao hàm mọi cá nhân có nơi cư trú chính thức trên lãnh thổ, loại trừ các đối tượng lưu trú ngắn hạn không đăng ký. Khác biệt cốt lõi của quốc gia này so với phần còn lại là tốc độ suy giảm nhân khẩu tự nhiên diễn ra nhanh chóng, đi kèm áp lực từ các làn sóng di cư quá cảnh qua đường biển.
Các giá trị này được công bố theo năm và thường trải qua quy trình kiểm tra, điều chỉnh kỹ lưỡng dựa trên cơ sở dữ liệu hành chính quốc gia. Khi phân tích đồ thị, người xem nên chú ý đến xu hướng dài hạn thay vì các nhiễu động ngắn hạn do phương pháp thu thập số liệu thay đổi. Việc kết hợp quan sát các chỉ số về già hóa dân số sẽ làm rõ hơn ý nghĩa của biểu đồ này.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có phản ánh đúng số lượng người có mặt tại mọi thời điểm không?
- Không, đây là con số bình quân năm nên sẽ làm mờ đi các biến động mang tính mùa vụ.
- Số liệu có bị ảnh hưởng bởi người nhập cư không có giấy tờ không?
- Không, hệ thống chỉ tính những người cư trú hợp pháp và có đăng ký chính thức.
- Làm thế nào để đánh giá chính xác tốc độ thay đổi của dân số?
- Cần so sánh tốc độ tăng trưởng bình quân qua các giai đoạn năm thay vì từng năm riêng lẻ.