Dân số Estonia ngày 1 tháng 1
Dân số Estonia ngày 1 tháng 1 của Châu Âu kỳ 2026 đạt 1.360.745 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số ngày 1 tháng 1 | |||||||||||
| Estonia | 1.360.745 | 1.369.995 | 1.374.687 | 1.365.884 | 1.331.796 | 1.330.068 | 1.328.889 | 1.324.820 | 1.319.133 | 1.315.635 | |
| Cyprus | 996.571 | 982.966 | 966.365 | 949.084 | 929.764 | 914.476 | 902.429 | 890.194 | 878.601 | 869.878 |
Hiểu về dân số Estonia ngày 1 tháng 1
Hệ thống thống kê ghi nhận tổng số lượng cá nhân sinh sống ổn định và có đăng ký hợp pháp tại quốc gia vùng biển Baltic này vào thời điểm khởi đầu năm dương lịch. Phạm vi bao quát toàn bộ các nhóm dân cư cư trú dài hạn, không bao gồm khách du lịch hoặc những người có thời gian lưu trú ngắn hạn dưới mức quy định.
Các số liệu mang tính thời điểm này được tổng hợp từ nguồn hành chính quốc gia, trong đó những kỳ gần nhất thường sử dụng số ước tính ban đầu trước khi được rà soát kỹ lưỡng hơn. Người xem cần lưu ý đối chiếu theo chuỗi thời gian dài để đánh giá khách quan các biến động về quy mô dân số.
Câu hỏi thường gặp
- Những ai không nằm trong phạm vi thống kê này?
- Khách du lịch, người lao động ngắn hạn và các cá nhân lưu trú tạm thời.
- Biến động dân số ở đây chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố nào?
- Cân đối giữa tỉ lệ sinh tử tự nhiên và dòng người di cư ra vào quốc gia.
- Dữ liệu có được chuẩn hóa theo phương pháp chung của khu vực không?
- Có, số liệu tuân thủ các tiêu chuẩn thống kê chung để đảm bảo tính so sánh quốc tế.