Dân số bình quân năm Bulgaria
Dân số bình quân năm Bulgaria của Châu Âu kỳ 2025 đạt 6.430.284 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số bình quân năm | |||||||||||
| Bulgaria | 6.430.284 | 6.441.421 | 6.446.596 | 6.465.097 | 6.507.301 | 6.550.696 | 6.616.726 | 6.710.798 | 6.803.468 | 6.894.139 | |
| Luxembourg | 686.466 | 677.012 | 666.430 | 653.103 | 640.064 | 630.419 | 620.001 | 607.950 | 596.336 | 582.014 |
Hiểu về dân số bình quân năm Bulgaria
Thước đo này phản ánh tổng số nhân khẩu cư trú ổn định bình quân trong năm tại quốc gia Đông Nam Âu này. Đối tượng thống kê gồm toàn bộ công dân đăng ký thường trú tại chỗ, loại trừ những người đã di cư dài hạn ra nước ngoài nhưng chưa làm thủ tục cắt hộ tịch. Điểm khác biệt lớn nhất của khu vực này so với Tây Âu là đà sụt giảm quy mô nhân khẩu diễn ra mạnh mẽ do tỷ lệ sinh thấp kết hợp dòng người chuyển ra nước ngoài tìm cơ hội việc làm.
Thông tin được tổng hợp và công bố hằng năm dựa trên hệ thống quản lý hành chính dân cư trung ương. Khi đọc biểu đồ, cần lưu ý rằng các ước tính sơ bộ ban đầu thường có độ chênh lệch nhất định so với kết quả kiểm đếm chính thức được công bố sau đó. Việc đối chiếu với số lượng học sinh nhập học hằng năm là một cách kiểm chứng thực tế cho xu hướng của biểu đồ này.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường khía cạnh nào của kinh tế xã hội?
- Quy mô và sự biến động của nguồn nhân lực thường trú trong phạm vi quốc gia.
- Tình trạng di cư ra nước ngoài ảnh hưởng thế nào đến con số này?
- Làm giảm quy mô bình quân năm nếu thời gian vắng mặt vượt ngưỡng quy định.
- Có nên dùng số liệu này để dự báo nhu cầu thị trường bất động sản không?
- Có, nhưng cần kết hợp thêm dữ liệu về phân bổ dân cư theo độ tuổi và vùng miền.