Bỉ

Bỉ kỳ 05-2026 đạt -538 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:09

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Dịch vụ
Bỉ-538-947-327-1.085-800-1.108-223-1.125-469-1.816
Áo459-3612.407-2133.6231.065373658-4964

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-739,4+33%-327-1.085-80044,93%-1.085105,1%-327+5,76%-947+42,4%-538+61,68%·······
2025-1.103,5−4,5%-223-2.128-552+55,23%-52927,16%-347+14,11%-1.644104,73%-1.40416,42%-1.8971,39%-2.128+24,05%-1.81664,79%-469+66,71%-1.12569,68%-223+81,34%-1.108356,48%
2024-1.056−36,94%432-2.802-1.23354,51%-416+64,72%-404500%-803+38,23%-1.206+17,85%-1.871112,61%-2.80221,4%-1.102+25,08%-1.409379,56%-66324,39%-1.195635,87%432+397,93%
2023-771,17−34,88%504-2.308-7981.955,81%-1.17978,37%10187,31%-1.300248,53%-1.468317,05%-880373,12%-2.30844,88%-1.471+3,98%504+245,24%-53339,9%223+118,16%-145+86,15%
2022-571,75−411,63%796-1.59343+101,63%-661189,2%796+173,54%-373118,88%-352133,78%-186+58,94%-1.593195%-1.53290,07%-347+17,97%-381168,53%-1.228630,95%-1.04713,68%
2021-111,75+40,43%1.976-2.636-2.636209,03%741+335,99%29166,89%1.976+645,86%1.042+204,68%-4539.160%-540+51,35%-80662,5%-423+75,95%55682,48%-168+78,65%-921+5,05%
2020-187,58+34,39%3.174-1.759-853238,49%-314102,58%879+130,1%-362+11,06%342+111,96%5+104,81%-1.110270,25%-496+47,46%-1.759385,55%3.174+5.303,28%-787710,08%-970127,17%
2019-285,92−1.394,72%652-2.860-252175,68%-155154,96%382+132,93%-407826,79%-2.8602.244,26%-104276,27%652+226,85%-944174,42%616+722,22%-61171,76%129+120,71%-427143,22%
201822,08−88,33%988-623333+1.333,33%28249,28%164+0,61%5683,23%-12279,41%5979,51%-514715,87%-3449,9%-99138,98%8539,72%-6231.880%988+1,86%
2017189,17−32,46%970-313-27106,78%556+4,91%16376,2%334+98,81%-68112,41%28850,17%-63121,65%-3131.838,89%25456,43%141+487,5%35+40%970+299,18%
2016280,08−20,51%685-48739831,97%53039,43%685+140,6%16861,56%54840,31%57837,78%291+6,59%1835,71%583+594,07%2494,67%2580%-487134,47%
2015352,33−27,89%1.413-1.6875858,16%8752,45%-1.687250,63%4370,23%9183,87%9293,23%273+113%283,45%-118119,47%45053,7%12582,71%1.413+125,72%
2014488,58−8,62%1.120-2.10063722,03%897+82,69%1.120+43,77%438+584,38%955+24,84%960+9,84%-2.100138,37%2977,34%60631,37%972+33,88%7233,73%62638,57%
2013534,67+15,85%1.019-881817+21,58%49150,9%779+58,33%6428,09%76524,48%874+29,29%-88151,9%128+172,34%883+104,87%726+542,48%7518,19%1.019+32,86%
2012461,5−5,28%1.013-580672+40,59%1.00011,89%492+91,44%8952,66%1.013+45,97%676+17,98%-58015,31%47+227,03%43138,52%11377,13%81828,75%767+6,68%
2011487,25−21,18%1.148-503478+9,38%1.135+46,45%25770,83%18846,29%69414,74%57336,54%-50368,79%-37119,58%70131,81%49436,83%1.148+41,9%7193,88%
2010618,17+4,35%1.028-29843747,79%775+12,16%881+140,71%35012,94%814+7,53%903+4,39%-298+50,42%189+572,5%1.028+114,17%7824,17%809+5,75%74857,76%
2009592,42+35,8%1.771-601837+27,4%69131,99%366+10,24%402+56,42%7577,46%8653,57%-601+21,34%-40500%4800,41%816+93,82%765+48,83%1.771+197,65%
2008436,25·1.016-7646571.016332257818897-76410482421514595

19 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế