Croatia

Croatia kỳ 06-2026 đạt 95.299 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:45

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Croatia95.29994.15093.02893.44493.21092.98794.48893.25293.56193.627
Litva108.755107.405106.933103.211100.10197.93196.74993.30191.32988.481
Slovenia60.343,6860.832,2360.293,8460.549,9860.388,2660.039,0859.713,7559.162,2658.837,0958.284,47

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202693.686,33+3,69%95.29992.98792.987+7,91%93.210+7,91%93.444+7,79%93.028+7,38%94.150+6,73%95.299+5,85%······
202590.354,17+9,59%94.48886.17486.174+6,88%86.374+8,84%86.688+8,53%86.638+8,98%88.214+10,96%90.032+11,5%91.776+11,49%93.426+10,72%93.627+10,62%93.561+9,71%93.252+8,08%94.488+8,74%
202482.450,33+6,46%86.89279.35680.630+5,57%79.356+3,82%79.876+7,28%79.499+6,42%79.499+6%80.748+5,84%82.319+6,23%84.382+6,64%84.642+5,13%85.283+7,58%86.278+9,54%86.892+7,36%
202377.446,25+5,64%80.93574.45576.373+9,9%76.438+9,78%74.455+6,6%74.702+5,07%74.998+4,64%76.289+5,5%77.490+4,17%79.125+5,28%80.509+6,32%79.275+4,73%78.766+3,36%80.935+3,12%
202273.308,75+9,45%78.49069.49569.495+7,17%69.627+6,89%69.847+6,84%71.095+8,19%71.673+8,94%72.310+9,16%74.388+10,69%75.154+10,12%75.722+10,99%75.698+10,03%76.206+10,42%78.490+13,47%
202166.980,17+7,6%69.17164.84464.844+7,8%65.140+6,89%65.374+6,21%65.714+6,74%65.793+6,18%66.241+5,98%67.201+8,46%68.250+8,71%68.224+8,68%68.795+9,04%69.015+8,76%69.171+7,6%
202062.251,75+5,64%64.28360.15360.153+1,9%60.940+3,25%61.553+5,06%61.567+6,47%61.962+6,76%62.505+7,14%61.957+6,28%62.782+5,37%62.774+5,53%63.089+6,34%63.456+6,32%64.283+7,32%
201958.926,83+1,65%59.89757.82559.034+3,68%59.019+2,86%58.590+2,37%57.825+1,15%58.041+0,86%58.339+1,03%58.296+0,99%59.582+1,5%59.486+0,91%59.328+1,38%59.685+1,99%59.897+1,13%
201857.970,92+1,3%59.22556.94056.9400,52%57.376+0,66%57.236+0,57%57.170+0,24%57.547+2,25%57.744+2,02%57.724+1,84%58.700+1,81%58.947+1,56%58.519+0,99%58.523+1,48%59.225+2,71%
201757.227−0,91%58.04356.28357.2391,87%57.0001,49%56.913+0,49%57.033+0,99%56.2831,13%56.5980,8%56.6811,72%57.6541,54%58.0430,64%57.9480,71%57.6701,29%57.6621,13%
201657.753,67−2,59%58.55456.47558.3281,75%57.8652,39%56.6374%56.4753,24%56.9263,12%57.0573,46%57.6742,62%58.5541,05%58.4173,45%58.3622,57%58.4262,82%58.3230,6%
201559.288,75+1,11%60.50358.36659.366+1,09%59.279+1,7%58.994+0,34%58.366+0,26%58.761+0,81%59.100+1,84%59.223+1,42%59.1760,11%60.503+2,01%59.900+1,94%60.123+2,06%58.6740,11%
201458.640,42+0,32%59.30858.03158.725+1,6%58.287+0,65%58.794+1,04%58.213+0,13%58.288+0,03%58.0311,15%58.391+0,4%59.242+0,36%59.3080,01%58.758+0,11%58.909+0,55%58.739+0,15%
201358.453,75−0,42%59.31357.79857.7981,68%57.9121,39%58.1900,8%58.1361,09%58.2731,27%58.707+0,25%58.1561,09%59.028+0,33%59.313+1,06%58.692+0,1%58.5880,11%58.652+0,71%
201258.698,5+4,12%59.02558.23858.784+7,17%58.728+6,75%58.662+6,56%58.779+6,37%59.025+5,03%58.562+4,2%58.795+4,29%58.835+3,61%58.689+2,59%58.631+2,41%58.654+1,94%58.2380,91%
201156.375,08+2,29%58.77454.84954.84955.01255.04955.25856.19956.19956.37956.78657.20857.25257.53658.774+6,65%
201055.111·55.11155.111···········55.111

17 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế