Tổng tài sản MFI trừ Eurosystem châu Âu
Tổng tài sản MFI trừ Eurosystem châu Âu thuộc bảng Bảng cân đối ngân hàng (Giá trị · Tháng), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối ngân hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản MFI (trừ Eurosystem)22 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 43.851.389,86 | 43.494.722,28 | 43.286.863,92 | 43.105.889,09 | 43.333.838,8 | 43.253.412,31 | 41.836.031,63 | 42.280.248,4 | 41.752.288,33 | 41.514.002,95 | |
| Đức | 11.406.888 | 11.346.270 | 11.361.535 | 11.262.292 | 11.637.003 | 11.535.107 | 10.886.549 | 10.948.677 | 10.638.478 | 10.779.789 |