Croatia

Croatia kỳ 06-2026 đạt 43.594 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:44

Chỉ tiêu này trong bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tiền gửi của hộ gia đình
Croatia43.59442.90942.81142.76742.77342.74142.95242.36142.37242.370
Litva36.73336.33536.57134.19134.07633.57033.96232.38632.28531.812

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202642.932,5+3,38%43.59442.74142.741+6,42%42.773+6,22%42.767+5,35%42.811+5,19%42.909+5,16%43.594+5,58%······
202541.527+7,35%42.95240.16440.164+4,37%40.267+7,13%40.594+7,93%40.700+7,74%40.804+7,94%41.291+8,17%41.973+8,65%42.476+8,24%42.370+7,61%42.372+6,97%42.361+6,62%42.952+6,89%
202438.683,17+2,9%40.18237.58738.483+1,72%37.587+1,44%37.610+2,69%37.776+2,88%37.801+2,41%38.173+2,8%38.630+2,69%39.242+2,56%39.372+2,43%39.612+2,87%39.730+5,5%40.182+4,72%
202337.594,17+6,81%38.50536.62537.834+12,48%37.053+9,23%36.625+8,39%36.719+8,02%36.910+8,31%37.133+7,07%37.619+6,67%38.264+6,89%38.439+6,18%38.505+5,75%37.658+2,59%38.371+1,3%
202235.196,92+10,28%37.87733.63533.635+9,61%33.921+9,39%33.789+9,04%33.994+9,41%34.078+8,94%34.681+9,99%35.268+9,97%35.798+10,7%36.203+11%36.411+10,7%36.708+10,95%37.877+13,32%
202131.916+7,77%33.42430.68530.685+6,89%31.009+7,65%30.989+5,29%31.070+5,48%31.281+5,98%31.531+6,69%32.071+8,57%32.339+8,44%32.616+8,83%32.892+9,46%33.085+9,92%33.424+9,85%
202029.614,83+5,83%30.42828.70728.707+4,18%28.805+4,26%29.433+6,73%29.456+7,09%29.516+7,2%29.555+6,99%29.539+5,91%29.822+5,26%29.971+5,62%30.048+5,66%30.098+5,27%30.428+5,79%
201927.984,67+4,27%28.76327.50727.555+5,39%27.628+4,94%27.578+5,27%27.507+3,9%27.534+3,97%27.623+4,01%27.891+3,88%28.331+3,68%28.376+3,55%28.439+3,8%28.591+4,48%28.763+4,46%
201826.838,67+2,95%27.53426.14626.146+0,11%26.327+1,35%26.198+1,44%26.475+2,49%26.482+3,34%26.559+3,71%26.850+3,82%27.326+4,51%27.403+3,77%27.399+3,62%27.365+3,18%27.534+4,06%
201726.068,83+0,41%26.52225.60826.1160,07%25.9770,03%25.827+0,86%25.831+1,28%25.627+0,22%25.6080,44%25.8630,02%26.148+0,08%26.407+0,66%26.441+1,18%26.522+0,86%26.459+0,35%
201625.962,25+1,21%26.36725.50526.135+2,17%25.986+1,26%25.607+0,43%25.505+0,9%25.571+1,33%25.720+1,31%25.867+1%26.127+1,92%26.235+1,29%26.132+0,97%26.295+0,86%26.367+1,05%
201525.652,5+2,08%26.09325.23625.579+2,37%25.662+2,55%25.497+1,98%25.277+2,05%25.236+2%25.387+2,35%25.611+1,69%25.635+0,82%25.902+1,85%25.880+1,79%26.071+2,73%26.093+2,8%
201425.129,75+2,82%25.43124.74124.988+3,53%25.023+3,14%25.002+2,79%24.770+1,85%24.741+2,31%24.805+3,54%25.185+3,91%25.426+3,24%25.431+2,34%25.426+2,73%25.378+2,5%25.382+2,05%
201324.439,75+3,86%24.87223.95824.136+4,43%24.261+3,4%24.323+4,89%24.319+4,25%24.183+3,39%23.958+2,88%24.237+2,72%24.629+3,93%24.849+5,15%24.751+3,99%24.759+3,73%24.872+3,61%
201223.531+4,68%24.00623.11323.113+4,58%23.463+5,82%23.189+5%23.328+6,3%23.391+5,2%23.288+4,96%23.595+4,63%23.697+4,05%23.632+3,03%23.802+3,9%23.868+4,61%24.006+4,24%
201122.478,42+2,08%23.02921.94522.10122.17322.08421.94522.23422.18722.55122.77522.93622.90922.81723.029+4,58%
201022.020·22.02022.020···········22.020

17 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế