Bulgaria
Bulgaria kỳ 06-2026 đạt 26.933,05 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2022 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)
Chỉ tiêu này trong bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền gửi của doanh nghiệp phi tài chính | |||||||||||
| Bulgaria | 26.933,05 | 26.638,16 | 26.538,08 | 27.058,75 | 26.284,02 | 26.150,31 | 26.783,03 | 25.124,12 | 26.008,84 | 26.372,76 | |
| Luxembourg | 49.429 | 47.814 | 52.806 | 48.258 | 46.698 | 46.520 | 46.975 | 49.450 | 51.176 | 47.404 |
Bulgaria theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 26.600,4 | +6,65% | 27.058,75 | 26.150,31 | 26.150,31+9,18% | 26.284,02+8,29% | 27.058,75+11,28% | 26.538,08+10,89% | 26.638,16+10,39% | 26.933,05+11,1% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 24.942,44 | +8,77% | 26.783,03 | 23.932,87 | 23.952,2+7,98% | 24.272,6+9,23% | 24.316,6+8,78% | 23.932,87+6,11% | 24.131,15+6,78% | 24.241,31+5,99% | 24.796,16+7,56% | 25.377,65+9,69% | 26.372,76+12,55% | 26.008,84+10,77% | 25.124,12+8,89% | 26.783,03+10,59% |
| 2024 | 22.931,62 | +6,69% | 24.219,35 | 22.182,45 | 22.182,45+7,05% | 22.221,96+4,75% | 22.353,39+4,46% | 22.555,67+7,18% | 22.599,69+6,34% | 22.871,87+8,9% | 23.052,86+8,57% | 23.136,49+5,9% | 23.431,75+6,91% | 23.480+6,73% | 23.073,96+6,74% | 24.219,35+6,86% |
| 2023 | 21.492,86 | +14,64% | 22.665,24 | 20.722,5 | 20.722,5+26,63% | 21.214,41+26,54% | 21.399,91+21,38% | 21.044,53+20,49% | 21.251,51+19,83% | 21.001,82+15,44% | 21.233,12+12,37% | 21.847,09+10,71% | 21.918,19+7,82% | 21.999,94+7,03% | 21.616,02+6,13% | 22.665,24+8,2% |
| 2022 | 18.748,35 | · | 20.947,44 | 16.364,93 | 16.364,93 | 16.765,18 | 17.630,98 | 17.465,11 | 17.734,14 | 18.193,07 | 18.895,42 | 19.733,07 | 20.328,76 | 20.554,5 | 20.367,6 | 20.947,44 |
5 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu.