Bulgaria
Bulgaria kỳ 06-2026 đạt 56.924,44 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2022 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)
Chỉ tiêu này trong bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền gửi của hộ gia đình | |||||||||||
| Bulgaria | 56.924,44 | 56.791,85 | 56.544,89 | 56.147,45 | 56.238,9 | 55.912,69 | 55.202,08 | 52.022,43 | 50.548,7 | 49.666,58 | |
| Luxembourg | 82.598 | 83.000 | 83.047 | 82.610 | 81.580 | 81.068 | 80.551 | 79.633 | 79.205 | 79.106 |
Bulgaria theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 56.426,7 | +15,1% | 56.924,44 | 55.912,69 | 55.912,69+20,84% | 56.238,9+20,13% | 56.147,45+19,78% | 56.544,89+19,79% | 56.791,85+19,16% | 56.924,44+18,43% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 49.022,53 | +12,96% | 55.202,08 | 46.270,15 | 46.270,15+11,6% | 46.813,41+11,97% | 46.877,26+11,14% | 47.203,91+10,94% | 47.660,59+11,32% | 48.065,07+11% | 48.703,41+12,06% | 49.236,73+12,65% | 49.666,58+12,99% | 50.548,7+13,75% | 52.022,43+15,71% | 55.202,08+19,64% |
| 2024 | 43.398,3 | +11,4% | 46.141,06 | 41.460,86 | 41.460,86+10,78% | 41.809,11+10,61% | 42.177,42+11,29% | 42.550,03+11,01% | 42.815,01+11,57% | 43.300,92+12,05% | 43.463,05+11,68% | 43.707,04+11,81% | 43.956,91+11,01% | 44.438,69+11,54% | 44.959,47+11,86% | 46.141,06+11,5% |
| 2023 | 38.957,8 | +9,62% | 41.382,3 | 37.425,89 | 37.425,89+7,97% | 37.799,01+8,63% | 37.897,88+9,08% | 38.329,93+9,22% | 38.375,48+9,64% | 38.644,24+10,04% | 38.917,34+9,63% | 39.092,2+9,59% | 39.595,97+10,25% | 39.841,07+10,06% | 40.192,26+10,33% | 41.382,3+10,84% |
| 2022 | 35.538,8 | · | 37.336,59 | 34.661,69 | 34.661,69 | 34.796,19 | 34.743,38 | 35.094,7 | 35.001,4 | 35.117,68 | 35.500,42 | 35.670,85 | 35.915,42 | 36.198,21 | 36.429,12 | 37.336,59 |
5 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu.