Tổng chi ngân sách châu Âu
Tổng chi ngân sách châu Âu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng chi ngân sách29 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 1.928.077,7 | 2.207.562,9 | 1.928.089,8 | 1.963.856,3 | 1.841.163,3 | 2.099.446,4 | 1.840.263,9 | 1.881.677,4 | 1.758.673,3 | 2.031.151,5 | |
| Liên minh châu Âu | 2.262.980,8 | 2.606.316,6 | 2.262.120,5 | 2.299.993,1 | 2.153.103,2 | 2.461.777,9 | 2.151.747,5 | 2.193.818 | 2.049.652,9 | 2.368.959,5 |