Thu thuế sản xuất và nhập khẩu châu Âu
Thu thuế sản xuất và nhập khẩu châu Âu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế sản xuất và nhập khẩu29 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 487.684,8 | 547.579,7 | 484.407,8 | 479.043,9 | 470.808,3 | 527.215,2 | 466.936,2 | 459.510,4 | 449.024,7 | 499.298,9 | |
| Liên minh châu Âu | 590.929,6 | 665.293,9 | 591.119,8 | 585.084,4 | 568.869,2 | 633.868 | 566.523,7 | 562.370,3 | 542.480,1 | 601.355,2 |