Thu chuyển giao thường xuyên khác châu Âu
Thu chuyển giao thường xuyên khác châu Âu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu chuyển giao thường xuyên khác29 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 29.923,7 | 39.696,2 | 32.211,6 | 31.907,9 | 29.145,6 | 38.709,8 | 31.131,4 | 30.397,7 | 28.155,5 | 40.081,1 | |
| Liên minh châu Âu | 38.501,7 | 48.236,3 | 40.150,7 | 40.578,3 | 35.747,7 | 46.308,6 | 37.294,4 | 37.265,6 | 34.378,2 | 49.307,4 |