Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Slovakia
Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Slovakia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2.637,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) | |||||||||||
| Slovakia | 2.637,9 | 3.037,3 | 2.578,5 | 2.667,7 | 2.427,4 | 2.918,4 | 2.356,6 | 2.375,5 | 2.264,2 | 2.744,5 | |
| Bulgaria | 2.714,9 | 3.221,8 | 2.959,8 | 2.719,6 | 2.220,7 | 2.784,6 | 2.593,5 | 2.352,6 | 2.018,1 | 2.286,5 |
Hiểu về thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Slovakia
Giá trị tiền thuế thu về từ các hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ thương mại trên phạm vi lãnh thổ Slovakia. Phạm vi đo lường tập trung hoàn toàn vào sắc thuế tiêu dùng gián thu, tách bạch khỏi các khoản thu từ thuế trực thu hay phí lệ phí hành chính khác. Chỉ tiêu này phản ánh mức độ đóng góp của thị trường bán lẻ và dịch vụ vào nguồn lực tài chính chung của nhà nước.
Khi đọc biểu đồ, cần lưu ý rằng các con số của quý gần nhất thường mang tính ước lượng và có khả năng được điều chỉnh trong các kỳ công bố tiếp theo. Để đánh giá chính xác đà tăng trưởng, việc quan sát nhịp độ so với cùng kỳ năm trước đóng vai trò quyết định nhằm loại trừ các biến động thời vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này tách biệt với những loại thu nào?
- Nó tách bạch hoàn toàn khỏi thuế trực thu và các loại phí lệ phí hành chính.
- Chất lượng của số liệu mới nhất thường ra sao?
- Số liệu mới nhất thường là ước tính sơ bộ và có thể được điều chỉnh sau đó.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng thực sự của chỉ tiêu?
- Cần theo dõi tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước.