Chi phúc lợi xã hội bằng tiền Luxembourg
Chi phúc lợi xã hội bằng tiền Luxembourg của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 4.548,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phúc lợi xã hội bằng tiền | |||||||||||
| Luxembourg | 4.548,2 | 3.463,5 | 3.753,3 | 3.656,2 | 4.038,8 | 3.237,9 | 3.484,4 | 3.441,6 | 3.771,7 | 3.076 | |
| Croatia | 3.406,9 | 3.611,1 | 3.130,5 | 2.970,6 | 2.888,6 | 3.151,7 | 2.744,7 | 2.701,1 | 2.563,2 | 2.898,5 |
Hiểu về chi phúc lợi xã hội bằng tiền Luxembourg
Đại công quốc nhỏ bé thuộc Tây Âu phản ánh dòng vốn khổng lồ từ quỹ công dùng để duy trì hệ thống an sinh xã hội có độ bao phủ rộng khắp. Điểm khác biệt lớn nhất của chỉ tiêu này so với chi đầu tư công là tính chất thuần túy phân phối lại thu nhập chứ không tạo ra công trình vật chất.
Biểu đồ thường thể hiện những bước nhảy vọt vào các thời điểm điều chỉnh mức chuẩn trợ cấp định kỳ theo luật định. Người theo dõi nên chú ý các bản thông cáo đính chính thường xuất hiện sau lần công bố sơ bộ đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
- Lương hưu khu vực tư nhân có nằm trong đây?
- Chỉ các khoản chi từ quỹ lương hưu công lập mới được hạch toán vào chỉ tiêu này.
- Tần suất công bố số liệu là bao lâu?
- Thông tin được cập nhật theo từng chu kỳ quý.
- Chỉ tiêu này có phản ánh mức sống không?
- Nó cho thấy quy mô hỗ trợ tài chính từ nhà nước đối với người dân.