Chi trả thu nhập tài sản Latvia
Chi trả thu nhập tài sản Latvia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 167,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi trả thu nhập tài sản | |||||||||||
| Latvia | 167,8 | 99,7 | 149,2 | 75,5 | 153,1 | 79,2 | 139,7 | 82 | 143,9 | 57,3 | |
| Estonia | 49,8 | 51,3 | 49,4 | 49,6 | 51,8 | 59,1 | 57,8 | 59,7 | 57,1 | 47,1 |
Hiểu về chi trả thu nhập tài sản Latvia
Lượng tài nguyên tiền tệ được trích từ quỹ công tại quốc gia vùng biển Baltic nhằm thanh toán tiền lãi vay và các khoản thu nhập từ tài sản thuộc sở hữu nước ngoài. Thước đo này chỉ tập trung vào các khoản chi mang tính chất hoàn trả vốn và dịch vụ tài chính, hoàn toàn không bao gồm chi mua sắm trang thiết bị hay trả lương cán bộ. So với các khoản chi đầu tư công, chỉ tiêu này thể hiện nghĩa vụ tài chính bắt buộc phát sinh từ quá khứ.
Độc giả cần đọc số liệu trong mối liên hệ với quy mô tổng sản phẩm quốc nội để thấy rõ áp lực trả nợ thực tế của nền kinh tế. Các số liệu công bố theo quý thường chịu ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá và lịch trả nợ nước ngoài nên có thể biến động thất thường. Việc so sánh nên thực hiện giữa cùng một quý qua các năm để nhận diện xu hướng thay đổi dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản chi này có phụ thuộc vào biến động kinh tế quốc tế không?
- Có, vì lãi suất thị trường thế giới và tỷ giá ngoại tệ tác động trực tiếp đến nghĩa vụ thanh toán.
- Vì sao số liệu sơ bộ thường được điều chỉnh vào kỳ sau?
- Do chờ dữ liệu chính thức từ các chủ thể cho vay và kết quả quyết toán tài chính cuối kỳ.
- Chỉ tiêu này có bao gồm chi phí phát hành giấy tờ có giá không?
- Không, các chi phí dịch vụ liên quan thường được hạch toán vào mục chi phí hoạt động khác.