Chi nộp thuế sản xuất khác Latvia
Chi nộp thuế sản xuất khác Latvia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi nộp thuế sản xuất khác | |||||||||||
| Latvia | 2,9 | 0,8 | 0,9 | 1 | 3,1 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 3 | 1,1 | |
| Estonia | 4,1 | 1,8 | 1,7 | 0,4 | 3 | 0,9 | 0,9 | 0,6 | 1,3 | 0,8 |
Hiểu về chi nộp thuế sản xuất khác Latvia
Khoản đóng góp tài chính phát sinh từ hoạt động vận hành kinh doanh của các đơn vị sản xuất tại vùng Baltic được ghi nhận qua chỉ số này, ngoại trừ các loại thuế thu nhập trực tiếp. Khác với các khoản thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp truyền thống, chỉ tiêu này tập trung vào các sắc thuế liên quan trực tiếp đến việc sử dụng nhân tố sản xuất hoặc quyền sở hữu tài sản cố định.
Quá trình theo dõi đòi hỏi việc xem xét biến động theo từng giai đoạn ba tháng nhằm loại trừ nhiễu động ngắn hạn. Số liệu thường trải qua các đợt rà soát và điều chỉnh hồi tố khi có thêm thông tin quyết toán từ các cơ quan quản lý tài chính công.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này bao gồm những khoản thuế nào?
- Bao gồm các nghĩa vụ tài chính gắn liền với quá trình sản xuất và tài sản kinh doanh, không tính thuế thu nhập.
- Vì sao số liệu theo quý thường được điều chỉnh?
- Dữ liệu ban đầu thường dựa trên ước tính và sẽ được cập nhật khi có báo cáo quyết toán chính thức.
- Có nên so sánh trực tiếp giữa các quý liền kề không?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để hạn chế ảnh hưởng của chu kỳ hoạt động kinh doanh theo mùa.