Chi mua hàng hóa và dịch vụ trung gian Hy Lạp
Chi mua hàng hóa và dịch vụ trung gian Hy Lạp của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2.544 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi mua hàng hoá và dịch vụ trung gian | |||||||||||
| Hy Lạp | 2.544 | 4.600 | 3.490 | 3.757 | 2.212 | 4.556 | 2.824 | 2.901 | 1.941 | 4.418 | |
| Slovakia | 1.790,5 | 2.623,3 | 1.792,7 | 1.711,5 | 1.674,4 | 2.522,7 | 1.636,6 | 1.687,1 | 1.576,6 | 2.228,2 |
Hiểu về chi mua hàng hóa và dịch vụ trung gian Hy Lạp
Đại lượng định lượng tổng nguồn lực tài chính mà hệ thống cơ quan điều hành công cộng bỏ ra để mua sắm các loại hàng hóa phục vụ tiêu dùng trung gian và các dịch vụ hỗ trợ hoạt động thường nhật. Không giống như các khoản chi đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, thước đo này tập trung hoàn toàn vào các chi phí vận hành ngắn hạn.
Thông tin số liệu được cung cấp theo quý, đòi hỏi người xem cần lưu ý tính chất sơ bộ của các dữ liệu mới xuất hiện trên hệ thống. Để đọc biểu đồ đúng đắn, việc so sánh mức tiêu thụ với cùng kỳ năm trước được khuyến khích hơn là so sánh với kỳ liền trước vốn dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Tiền mua trang thiết bị văn phòng nhỏ lẻ có thuộc phạm vi này không?
- Các loại vật tư và trang thiết bị giá trị thấp phục vụ văn phòng đều nằm trong khoản mục chi tiêu này.
- Số liệu công bố theo quý có phản ánh toàn bộ chi phí thực tế ngay lập tức không?
- Các con số ban đầu mang tính ước tính và có thể được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu đầy đủ hơn.
- Làm thế nào để nhận diện xu hướng thực chất của khoản chi này?
- Quan sát tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước là phương pháp loại bỏ nhiễu tốt nhất.