Chi chuyển giao vốn Hungary
Chi chuyển giao vốn Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1.299,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi chuyển giao vốn | |||||||||||
| Hungary | 1.299,3 | 1.370,7 | 973,4 | 570,4 | 884,1 | 863,5 | 670,8 | 925,5 | 563,6 | 860,9 | |
| Khu vực đồng euro | 46.304,7 | 87.136,9 | 50.999,8 | 46.331,7 | 43.254,4 | 86.233,9 | 47.424,5 | 50.193,4 | 46.548,1 | 109.127,2 |
Hiểu về chi chuyển giao vốn Hungary
Quốc gia nằm ở khu vực Trung Đông Âu tổng hợp các khoản chi ngân sách dành riêng cho việc hỗ trợ vốn đầu tư phát triển và hình thành tài sản cố định. Chỉ tiêu này tập trung vào các dòng tài chính dài hạn hướng tới khu vực công và tư, loại trừ các khoản chi trả nợ gốc, lãi vay cũng như chi thường xuyên. Khác với các khoản chi tiêu mang tính chất tiêu dùng, giá trị của chỉ tiêu này phản ánh nỗ lực gia tăng năng lực vật chất cho toàn bộ nền kinh tế.
Người theo dõi cần lưu ý rằng các con số được cập nhật theo quý thường chịu ảnh hưởng mạnh bởi tiến độ giải ngân các quỹ hỗ trợ và thường bị điều chỉnh ở các kỳ báo cáo sau đó. Để đọc hiểu chính xác, việc so sánh mức tăng trưởng với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu giúp loại bỏ các biến động mang tính thời điểm trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản chi này có bao gồm tiền trả lãi vay quốc gia không?
- Không, chi trả nợ và lãi vay được hạch toán ở một mục hoàn toàn độc lập khác.
- Tại sao số liệu sơ bộ thường có sự thay đổi lớn ở các kỳ sau?
- Vì dữ liệu quyết toán từ các dự án thực tế mất nhiều thời gian để tổng hợp và kiểm tra.
- Nên chọn phương pháp so sánh nào để đánh giá đúng thực trạng?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để thấy rõ xu hướng trung và dài hạn của dòng vốn.