Thu đóng góp an sinh xã hội Estonia
Thu đóng góp an sinh xã hội Estonia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1.339,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu đóng góp an sinh xã hội | |||||||||||
| Estonia | 1.339,4 | 1.360,7 | 1.324,8 | 1.337,5 | 1.261,9 | 1.301 | 1.251,2 | 1.261,2 | 1.194,6 | 1.215,3 | |
| Cyprus | 1.275,2 | 1.362,5 | 1.187 | 1.177,4 | 1.178,6 | 1.283 | 1.088,7 | 1.096,2 | 1.052,1 | 1.122,7 |
Hiểu về thu đóng góp an sinh xã hội Estonia
Dòng ngân sách thu được từ các khoản trích nộp bắt buộc vào hệ thống bảo hiểm xã hội tại quốc gia vùng Baltic phía bắc này thể hiện năng lực tài chính của khu vực công trong việc duy trì các chế độ phúc lợi. Đại lượng này loại trừ hoàn toàn các khoản thu từ phí dịch vụ y tế tư nhân hoặc các quỹ hưu trí tự nguyện.
Khi đọc biểu đồ, cần chú ý đến tác động của các gói hỗ trợ việc làm hoặc thay đổi cách phân loại thống kê tài chính công. Các con số công bố định kỳ thường trải qua quá trình rà soát và điều chỉnh hồi tố để đảm bảo tính chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản thu này có bao gồm tiền đóng của người lao động tự tự do không?
- Chỉ bao gồm những trường hợp thuộc diện tham gia hệ thống bảo hiểm bắt buộc theo quy định.
- Vì sao số liệu quý gần đây thường thấp hơn số thực tế sau cùng?
- Do độ trễ trong việc tổng hợp dữ liệu từ các cơ quan thu gom và quản lý quỹ.
- Có thể dùng chỉ tiêu này để đo lường sức khỏe nền kinh tế không?
- Chỉ tiêu này phản ánh gián tiếp tình hình việc làm và tiền lương chứ không thay thế cho tổng sản phẩm quốc nội.