Thu thuế sản phẩm Đức
Thu thuế sản phẩm Đức của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 109.356 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế sản phẩm | |||||||||||
| Đức | 109.356 | 106.045 | 104.064 | 101.622 | 107.898 | 105.629 | 100.572 | 96.041 | 100.073 | 98.177 | |
| Pháp | 82.800,6 | 88.673,4 | 84.949,5 | 83.323,1 | 80.645 | 85.050,6 | 81.744,4 | 80.659,7 | 78.731,3 | 82.385,4 |
Hiểu về thu thuế sản phẩm Đức
Lượng tiền mà nhà nước tại cường quốc công nghiệp hàng đầu châu Âu này thu vào thông qua các khoản thuế áp đặt lên quá trình chế tạo, phân phối và tiêu thụ sản phẩm được phản ánh trọn vẹn qua biểu đồ. Khác với nguồn thu từ đóng góp an sinh xã hội hay thuế lợi tức doanh nghiệp, khoản này đại diện cho phần giá cả hàng hóa bị giữ lại cho ngân sách công tại mỗi bước giao dịch.
Người tra cứu cần cẩn trọng với các đợt điều chỉnh mức thuế giá trị gia tăng hoặc các gói kích thích thương mại mang tính thời điểm vì chúng tạo ra các bước nhảy vọt giả tạo trên đồ thị. Việc phân tích xu hướng dài hạn thông qua việc so sánh với cùng kỳ năm trước luôn mang lại cái nhìn chính xác hơn so với việc đối chiếu các giai đoạn liên tiếp trong cùng một năm.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản thu này có phản ánh toàn bộ nguồn ngân sách quốc gia không?
- Không, đây chỉ là một mảng chuyên biệt về các sắc thuế gián thu gắn với sản phẩm và dịch vụ.
- Yếu tố nào làm méo mó số liệu thống kê giữa các giai đoạn?
- Các đợt thay đổi luật thuế hoặc các chương trình giảm thuế tạm thời của chính quyền liên bang.
- Vì sao dữ liệu các giai đoạn gần nhất thường được đánh dấu tạm tính?
- Vì cần thời gian để thu thập và kiểm toán đầy đủ các tờ khai thuế từ hàng triệu cơ sở kinh doanh.